Xem thêm

53 cụm từ đi với "make" thông dụng nhất trong tiếng Anh: Tìm hiểu và áp dụng

Cùng Elight khám phá hơn 50 cụm từ đi kèm với "make" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Với mỗi cụm từ, chúng ta sẽ khám phá nghĩa và cách sử dụng trong...

alt text

Cùng Elight khám phá hơn 50 cụm từ đi kèm với "make" được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Với mỗi cụm từ, chúng ta sẽ khám phá nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Hãy tìm hiểu và áp dụng để trở thành người dùng tiếng Anh thành thạo hơn.

1. Make a bargain for Sth/with Sb

Nghĩa: Mặc cả về cái gì Ví dụ: Làm thỏa thuận với ai đó về giá cả của một món đồ.

2. Make a comment on/up St

Nghĩa: Phê bình điều gì Ví dụ: Đưa ra ý kiến hoặc phê bình về một vấn đề cụ thể.

3. Make a promise to do St

Nghĩa: Hứa làm cái gì, điều gì đó Ví dụ: Đưa ra lời hứa để thực hiện một việc gì đó.

4. Make the bed

Nghĩa: Làm giường, dọn giường Ví dụ: Dọn dẹp và sắp xếp chăn ga, gối cùng với đồ trang trí giường.

5. Make up

Nghĩa: Trang điểm Ví dụ: Sử dụng mỹ phẩm và trang điểm cho khuôn mặt.

6. Make up St

Nghĩa: Sáng tác, bịa đặt Ví dụ: Tạo ra hoặc viết ra một câu chuyện, một bài hát, hoặc một tác phẩm nghệ thuật.

7. Make up story

Nghĩa: Bịa chuyện Ví dụ: Kể một câu chuyện hư cấu hoặc không có cơ sở.

8. Make up for St

Nghĩa: Đền bù cho ai Ví dụ: Sửa sai hoặc cung cấp cái gì đó để bù đắp cho một thiệt hại hoặc mất mát.

9. Make amends to Sb for St

Nghĩa: Bồi thường cho ai về cái gì Ví dụ: Thực hiện hành động để bù đắp cho cái gì đó đã gây thất vọng hoặc tổn thương ai đó.

10. Make one's mind to do St

Nghĩa: Quyết định làm cái gì Ví dụ: Đưa ra quyết định và cam kết thực hiện một việc cụ thể.

...

41. Make a plan

Nghĩa: Lên kế hoạch Ví dụ: Tạo ra một bản đồ chi tiết về những gì cần làm và khi nào thực hiện.

42. Make a request

Nghĩa: Đề nghị/ yêu cầu Ví dụ: Xin lời đề nghị hoặc yêu cầu từ ai đó.

...

51. Make a speech

Nghĩa: Đọc diễn văn Ví dụ: Thực hiện diễn thuyết hoặc bài phát biểu trước một đám đông.

52. Make a wish

Nghĩa: Ước Ví dụ: Đặt một điều ước trong lòng.

53. Make an exception

Nghĩa: Tạo ngoại lệ, cho phép một ngoại lệ Ví dụ: Bỏ qua quy tắc chung và cho phép một trường hợp đặc biệt.

Trên đây là hơn 50 cụm từ kèm "make" thông dụng nhất trong tiếng Anh. Khoá học trực tuyến ELIGHT ONLINE được xây dựng với lộ trình phù hợp cho những người mất gốc tiếng Anh hoặc mới bắt đầu học. Bạn có thể tiếp thu kiến thức dễ dàng mọi lúc mọi nơi. Hãy tận dụng khóa học này để tiết kiệm chi phí nhưng đạt hiệu quả cao.

Mong rằng những chia sẻ trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng "make" trong tiếng Anh. Hãy áp dụng và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn!

1