Cách dùng và cấu trúc "after"

After là một từ rất linh hoạt trong Tiếng Anh dùng để diễn tả thứ tự xảy ra của các sự việc. Cùng tìm hiểu các cách dùng và cấu trúc after trong bài viết...

After là một từ rất linh hoạt trong Tiếng Anh dùng để diễn tả thứ tự xảy ra của các sự việc. Cùng tìm hiểu các cách dùng và cấu trúc after trong bài viết này nào!

I. Sử dụng after để nối hai mệnh đề trong câu

Khi nối hai mệnh đề trong câu, "after" đóng vai trò là một liên từ.

1. Quá khứ - điều gì đó ĐÃ xảy ra AFTER điều gì đó

Cách dùng: Diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Trong đó, mệnh đề theo sau "after" là mệnh đề xảy ra trước.

Công thức:

S₁, S₂: chủ ngữ
V-ed: động từ chia thì quá khứ đơn
V-pp: động từ dạng phân từ hai

Ví dụ:

MCK đã chúc mừng Tlinh sau khi cô ấy hoàn thành phần trình diễn của mình.

Tôi đã mua một cây gậy phát sáng của Blackpink sau khi tôi thấy bạn mình có một chiếc.

2. Hiện tại - điều gì đó LUÔN xảy ra AFTER điều gì đó

Cách dùng: Diễn tả hành động luôn xảy ra sau hành động khác, như sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:

Tôi luôn nghe bài “Boy With Luv” - BTS sau khi tôi tan học.

Mèo cưng của tôi luôn đi theo tôi sau khi tôi về nhà.

3. Tương lai - điều gì đó SẼ xảy ra AFTER điều gì đó

Cách dùng: Diễn tả dự đoán một sự việc sẽ xảy ra sau một sự việc ở hiện tại.

Ví dụ:

Tôi sẽ đi bộ đội sau khi tôi học xong.

Chúng ta sẽ xây dựng lại mọi thứ sau khi cơn bão tan đi.

II. Dùng cấu trúc after trong các trường hợp khác

Ngoài việc nối hai mệnh đề, cấu trúc after còn được dùng để nối các từ và cụm từ, để biểu thị sự nối tiếp về thời gian và không gian. Cụ thể:

1. Cấu trúc after + mốc thời gian

Cách dùng: "After + mốc thời gian" bổ sung nét nghĩa về thời gian cho câu.

Ví dụ:

Con sẽ về nhà sau 9 giờ.

Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức trong ngày kia.

2. Cấu trúc after + sự vật

Cách dùng: "After + sự vật" diễn tả một sự vật ở đằng sau một sự vật khác, đặc biệt là trong các danh sách.

Ví dụ:

Anh sẽ theo sau em, tiểu thư của anh.

Tên tôi nằm sau tên cậu trong danh sách.

3. Soon after & ever after

Dịch nghĩa:

  • "Soon after": ngay sau đó
  • "Ever after": mãi mãi về sau

Cách dùng: Hai cụm từ "soon after" và "ever after" có chức năng là trạng ngữ trong câu. Chúng có thể đứng đầu hoặc cuối câu.

Ví dụ:

Đội trưởng đi vào trước. Chúng tôi đi ngay theo sau.

Mụ phù thủy đã tan biến, và công chúa sống hạnh phúc mãi mãi về sau.

III. Lưu ý khi sử dụng cấu trúc after

Khi học về cấu trúc after, bạn đọc lưu ý về điểm sau đây.

1. Khi đảo vị trí hai mệnh đề, cần có dấu "," ngăn cách

Công thức:

  • Dấu "," thể hiện sự ngăn cách giữa hai mệnh đề trong câu. Nếu thiếu dấu này, câu văn sẽ trở thành sai ngữ pháp.

Ví dụ:

After we have dinner, we go for a walk. After we broke up, we’ve never seen each other again.

2. Cấu trúc after và before

Before có chức năng và cách dùng tương tự cấu trúc after trong câu. Nhưng "before" có vị trí trái ngược "after" trong câu.

Công thức:

Ví dụ:

Before I finished my exam, the time was up. = I finished my exam after the time was up. Before I knew it, the examiner had left. = I knew it after the examiner had left.

IV. Bài tập về cấu trúc after

Vận dụng các công thức chúng mình nêu ở trên, bạn hãy hoàn thành các câu sau:

  1. The firemen _____ after we had already put the fire out. a) arrive b) will arrive c) arrived

  2. After Jim _____ the work, the manager came back. a) finishes b) finished c) had finished

  3. Philip _____ after I had already gone to bed. a) telephones b) telephoned c) had telephoned

  4. We _____ you after 10 P.M tomorrow. a) call b) will call c) called

  5. It always goes like this: After she _____ she’s in the wrong, I apologize to her. a) realizes b) realized c) had realized

Score =

Đáp án:

  1. arrived
  2. had finished
  3. telephoned
  4. will call
  5. realizes

Kết

After là một từ rất linh hoạt và thường xuyên xuất hiện trong câu văn Tiếng Anh. Hi vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu tường tận về cách dùng và cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh after.

Chúc bạn học tốt và hãy nhớ rằng:

"Mỗi khi nản chí, hãy nhớ lý do bạn bắt đầu."

1