CÁCH PHÂN BIỆT LIE VÀ LAY ĐƠN GIẢN, DỄ NHỚ NHẤT

Trong tiếng Anh, có rất nhiều cặp từ có cách viết gần giống nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học, điển hình như Lie và Lay. Vậy làm sao để phân biệt Lie và...

Trong tiếng Anh, có rất nhiều cặp từ có cách viết gần giống nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học, điển hình như Lie và Lay. Vậy làm sao để phân biệt Lie và Lay và sử dụng các từ này thật chính xác? Cùng tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết dưới đây để không còn nhầm lẫn cách dùng Lie và Lay nữa nhé!

Lie là gì?

1.1 Các ý nghĩa của Lie

Theo từ điển Cambridge, Lie có những nét nghĩa sau đây:

  • Lie (động từ): nằm trên một bề mặt nào đó.

    • Ví dụ: Chúng tôi nằm thao thức cả đêm trong lo lắng.
  • Lie (động từ): nằm ở vị trí nào đó.

    • Ví dụ: Ngôi làng nằm cách 20km về hướng Nam.
  • Lie (động từ): nhận lãnh trách nhiệm, lỗi sai...

    • Ví dụ: Lỗi nằm ở đâu?
  • Lie (động từ): nói hay viết gì đó sai sự thật để lừa người khác.

    • Ví dụ: Tôi nghi rằng Nam nói dối về tuổi của anh ta.
  • Lie (danh từ): lời nói dối.

    • Ví dụ: Hana nói dối rằng cô ấy thích kiểu tóc của tôi.

1.2 Một số idiom và phrasal verb với Lie

  • Lie down: nằm xuống.

    • Ví dụ: Cậu nên nằm xuống sofa ngủ một lát đi.
  • Lie in: ngủ nướng.

    • Ví dụ: Vì là Chủ Nhật nên Lara có thể ngủ nướng đến gần giờ ăn trưa.
  • Lie around: đặt, để thứ gì đó ở nơi đáng lẽ không nên.

    • Ví dụ: Tôi sẽ không để tiền lung tung trong phòng vậy đâu.
  • Lie back: ngả người ra sau.

    • Ví dụ: Ran ngả người ra trên ghế bác sĩ và cố thư giãn.
  • Lie ahead (of someone): trong tương lai.

    • Ví dụ: Hôm nay cậu đã tốt nghiệp, một tương lai tươi sáng đang đợi cậu phía trước.

Lay là gì?

2.1 Các ý nghĩa của Lay

Theo từ điển Cambridge, Lay sẽ có một số ý nghĩa cơ bản sau đây:

  • Lay (động từ): đặt, để thứ gì đó nằm xuống một cách cẩn thận hoặc vì một mục đích nào đó.

    • Ví dụ: Anh ta đặt quyển sách sang một bên và đi vào nhà vệ sinh.
  • Lay (động từ): (of an animal or bird) đẻ trứng.

    • Ví dụ: Hàng ngàn con rùa kéo lên bờ biển và đẻ trứng trên cát.
  • Lay (động từ): đặt cược.

    • Ví dụ: Kai sẽ không có việc đâu - Tôi dám cá bằng tiền!
  • Lay (động từ): đổ lỗi, khiếu nại.

    • Ví dụ: John không thể chấp nhận lỗi sai của mình và giờ anh ta đang cố đổ lỗi cho người trợ lý.

2.2 Một số idiom và phrasal verb với Lay

  • Lay down something: Đặt xuống.

    • Ví dụ: Hạ vũ khí xuống và đầu hàng đi.
  • Lay something in: Tích trữ.

    • Ví dụ: Tốt hơn hết chúng ta nên tích trữ thức ăn cho những tháng mùa đông.
  • Lay something on: Cung cấp thứ gì đó cho một nhóm người.

    • Ví dụ: Chúng tôi cung cấp một bữa buffet thịnh soạn sau đám cưới.
  • Lay something out: Sắp xếp trên mặt phẳng.

    • Ví dụ: Chúng ta bày các mảnh của mẫu sơ mi ra bàn.
  • Lay something on the line: Liều vì việc gì đó.

    • Ví dụ: Cô ấy đánh cược cả sự nghiệp/ cuộc đời khi cho tôi biết tin đó.
  • Lay something at someone's door: Đổ lỗi cho ai đó.

    • Ví dụ: Vụ tai nạn là lỗi của anh ta.

3. Cách phân biệt Lie và Lay

Đa phần nhiều bạn sẽ hay nhầm lẫn hai từ Lie (nằm xuống) và Lay (đặt, để) bởi cách chia của chúng ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ:

  • Cách chia động từ của Lie (nằm xuống): Lie - Lay - Lain
  • Cách chia động từ của Lay: Lay - Laid - Laid

Lưu ý, đừng nhầm lẫn Lay (động từ nguyên thể) với Lay (dạng quá khứ của Lie - nằm xuống).

Ví dụ:

  • Yesterday, Smith lay in bed all day. (Hôm qua, Smith nằm cả ngày trên giường.) → Trường hợp này, động từ "lay" chính là từ "lie" đã được chia sang quá khứ.
  • Suzy lays her dress on the chair. (Suzy đặt chiếc váy lên trên ghế.) → Trường hợp này, động từ "lay" (đặt, để) ở dạng nguyên thể.

Điểm quan trọng tiếp theo là Lie là nội động từ, không cần tân ngữ. Trong khi đó, Lay là ngoại động từ, phải kèm theo tân ngữ.

Ví dụ:

  • A cat lies in front of the house. (Con mèo nằm trước nhà.)
  • Jimmy laid the baby on the bed. (Jimmy đặt đứa bé trên giường.)

Lie còn có một nghĩa phổ biến là "nói dối, nói sai sự thật". Trong trường hợp này, nó là một động từ có quy tắc và sẽ được chia là: Lie - Lied - Lied.

Ví dụ: You definitely lied to me about the money. (Cậu nhất định đã nói dối tôi về số tiền.)

Nguồn: Bài viết có sự tham khảo thông tin và ví dụ từ Cambridge Dictionary.

4. Bài tập phân biệt Lie và Lay

Bài tập. Hãy điền dạng chia động từ đúng của Lie hoặc Lay vào chỗ trống.

  1. The team is ____ second in the league.
  2. Responsibility for the accident must ultimately _____ with the government.
  3. Have you ____ the device on the table?
  4. The town ____ halfway between Rome and Florence.
  5. ____ all your love on me.
  6. Are you ____ to me?
  7. Shall I ___ the tray on the bed?
  8. Yesterday, I ____ to my teacher about my homework.
  9. I ____ on the grass and watched a bird fly overhead.
  10. My son hates when the dog ___ on our beds.

Đáp án:

  1. lying
  2. lie
  3. laid
  4. lies
  5. Lay
  6. lying
  7. lay
  8. lied
  9. lay
  10. lies

Như vậy, bài viết trên đã tổng hợp một cách chi tiết cách phân biệt Lie và Lay một cách chính xác và dễ nhớ nhất. Hy vọng với những kiến thức chia sẻ trong bài, bạn đọc sẽ biết cách sử dụng hai từ này thật chuẩn và không còn nhầm lẫn nữa. Hãy củng cố kiến thức bằng cách làm thêm bài tập vận dụng nhé!

1