Cấu Trúc Hardly: Vị Trí, Cách Dùng, Bài Tập (Có Đáp Án)

Cấu trúc hardly là một thành phần ngữ pháp khá phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi THPT Quốc gia. Tuy nhiên, nhiều người thường nhầm...

Cấu trúc hardly là một thành phần ngữ pháp khá phổ biến trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và kỳ thi THPT Quốc gia. Tuy nhiên, nhiều người thường nhầm lẫn giữa "hard" và "hardly", cho rằng "hardly" là trạng từ của "hard". Điều này là hoàn toàn sai lầm. Hôm nay, chúng ta hãy cùng khám phá chi tiết về cấu trúc hardly ngay dưới đây.

Hardly Là Gì?

Cấu trúc "hardly" thường mang ý nghĩa phủ định, được hiểu là "hầu như không", "khi" hoặc "vừa mới". Cấu trúc "hardly" có thể kết hợp với một số từ như "ever", "any", "at all",...

Ví dụ:

  • Bạn trai tôi hầu như không làm việc nhà. (My boyfriend barely does housework.)
  • Gia đình tôi vừa mới đi chơi về thì trời mưa to. (Hardly had my family come back from playing when it rained heavily.)

Vị Trí Của Hardly Trong Câu

2.1. Hardly Đứng Ở Giữa Câu

Thông thường, cấu trúc "hardly" sẽ được đặt ở giữa câu. Vì là trạng từ, "hardly" thường đứng sau động từ "to be". Cấu trúc chung là:

  • S + Hardly + V/N/Adj hoặc S + tobe + hardly + …

Ví dụ:

  • Chúng tôi hầu như không đi du lịch nước ngoài cùng nhau. (We hardly ever travel abroad together.)
  • Hầu như không có ít đồ ăn nào trong tủ lạnh. (There is hardly any food in the refrigerator.)

2.2. Hardly Đứng Ở Đầu Câu

Ngoài việc đứng ở giữa câu, cấu trúc "hardly" còn thường đứng ở đầu câu trong các cấu trúc đảo ngữ. Cấu trúc chung là:

  • Đảo ngữ với động từ thường: Hardly + trợ động từ + S + V (nguyên thể)
  • Đảo ngữ với cấu trúc "hardly ... when": Hardly + Had + S + P2 + when + S + Ved

Ví dụ:

  • Tôi hầu như không chơi đá bóng vào năm ngoái. (Hardly did I play football last year.)
  • Anh trai tôi hầu như không làm bài tập về nhà. (Hardly does my brother do his homework.)

Các Cấu Trúc Hardly Thông Dụng

3.1. Cấu Trúc Hardly Kết Hợp Với Any, At All, Ever

Trong mệnh đề phủ định, "hardly" thường kết hợp với "any", "at all", "ever" và đứng ngay sau chúng để nhấn mạnh.

Cấu trúc chung:

  • Hardly + Any/At all/Ever

Ví dụ:

  • Hầu như không có bất kỳ món ăn nào ngon trong nhà hàng này. (There is hardly any good food in this restaurant.)
  • Tôi hầu như chưa từng chơi đu quay. (I have hardly ever played the ferris wheel.)

Lưu ý:

  • "Hardly" đã mang nghĩa phủ định nên không được sử dụng "hardly" trong câu phủ định.
  • "Hardly" không đứng trước các đại từ phủ định như: no one, nobody, nothing,...

3.2. Cấu Trúc Hardly Với Danh Từ, Tính Từ

"Hardly" cũng có thể kết hợp với các danh từ hoặc tính từ để bổ nghĩa cho chúng. Thường đứng ở giữa câu, trước động từ và sau chủ ngữ.

Cấu trúc chung:

  • Hardly + Noun/Adj/…

Ví dụ:

  • Hầu như không có bất kỳ thay đổi nào trong căn nhà này. (Hardly any changes in this house.)
  • Cô ấy hầu như không ngạc nhiên vì đứng đầu lớp trong kỳ thi cuối năm. (She was hardly surprised because she was at the top of her class in the end-of-year exam.)

3.3. Cấu Trúc Hardly Trong Câu Đảo Ngữ

Cấu trúc "hardly" trong câu đảo ngữ là khá phổ biến, thường gặp trong các bài tập viết lại câu. Dưới đây là cấu trúc để bạn tham khảo:

  • Đảo ngữ với động từ thường: Hardly + trợ động từ + S + V (nguyên thể)
  • Đảo ngữ với cấu trúc "hardly ... when": Hardly + Had + S + P2 + when + S + Ved

Ví dụ:

  • Tôi hầu như không chơi búp bê như các bạn đồng trang lứa khác. (Hardly do I play with dolls like other peers.)
  • Hầu như không bao giờ anh trai tôi bị điểm kém. (Hardly does my brother ever get a bad grade.)

Các Cấu Trúc Đồng Nghĩa Với Cấu Trúc Hardly

4.1. Very Little, Very Few

Cấu trúc "hardly + any" đồng nghĩa với "very little", "very few", cả hai đều có nghĩa là rất ít.

Ví dụ:

  • Anh trai tôi hầu như không uống gì tuần trước. (My brother hardly drank last week = My brother drank very little last week.)
  • Tôi hầu như không đọc sách. (I hardly read any books.)

4.2. Cấu Trúc No Sooner ... Than

Cấu trúc "hardly ... when" mang ý nghĩa tương tự với cấu trúc "no sooner ... than".

Cấu trúc chung:

  • No sooner had + S + V(PP/V3) + than + S + Ved

Ví dụ:

  • Chúng tôi vừa hết giờ làm thì sếp gọi chúng tôi vào phòng họp. (No sooner had we finished working than the boss called us into the meeting room.)
  • Anh ta vừa comeback thì đã nhận được nhiều sự quan tâm từ người hâm mộ. (No sooner had he made a comeback than he received a lot of attention from fans.)

Với những kiến thức vừa học, bạn đã sẵn sàng để thực hiện bài tập về cấu trúc "hardly" chưa?

Bài Tập Về Cấu Trúc Hardly

Bài tập 1: Chia dạng đúng của các từ trong ngoặc

  1. Hardly ... my son ...(have) breakfast when he ...(go) to school.
  2. It is hardly correct ...(speak) about a strategy.
  3. My mother hardly ...(sleep) early.
  4. Hardly ... they ...(go) to school early.
  5. Hardly ... my sister ...(sleep) when my father ...(go) to work.
  6. He hardly ...(agree) with the tax increase.
  7. My boyfriend hardly ...(complete) the summary on time.
  8. They hardly ever ...(see) us anymore.
  9. My brother can hardly ...(walk) without help.
  10. Hardly ... she ...(drink).

Bài tập 2: Viết lại câu mà nghĩa không đổi

  1. No sooner had I left than the library closed. => Hardly had I hardly left the library when it closed.

  2. My sister had only just put the phone down when my mom tells her to study. => Hardly had my sister just put the phone down when my mom tells her to study.

  3. No sooner had Linh and her parents came back than it started raining heavily. => Hardly had Linh and her parents come back when it started raining heavily.

  4. No sooner had the film started than I and my boyfriend had to leave. => Hardly had the film started when I and my boyfriend had to leave.

  5. No sooner had I entered the class in time than my teacher noticed me. => Hardly had I entered the class in time when my teacher noticed me.

Với toàn bộ kiến thức về cấu trúc "hardly" đã được cung cấp, hy vọng bạn có thêm tự tin và sẽ nắm vững hơn trong quá trình học tiếng Anh.

1