Cấu trúc In addition to trong tiếng Anh: Một cách sáng tạo để làm cho đoạn văn của bạn mạch lạc và cuốn hút

In addition to là gì? Dịch nghĩa của cụm từ "In addition to" không chỉ đơn thuần là "ngoài ra" mà còn mang ý nghĩa "bên cạnh cái gì", "ngoài cái gì". Đây là một...

In addition to là gì?

Dịch nghĩa của cụm từ "In addition to" không chỉ đơn thuần là "ngoài ra" mà còn mang ý nghĩa "bên cạnh cái gì", "ngoài cái gì". Đây là một cấu trúc cơ bản được sử dụng rất thường xuyên trong tiếng Anh.

Cấu trúc và ý nghĩa của In addition to

Cấu trúc của In addition to được hình thành bởi cụm từ "In addition to" kết hợp với danh từ, động từ -ing hoặc đại từ. Ý nghĩa của cấu trúc này là bổ sung thêm một thông tin hoặc sự việc liên quan đến cái đã được đề cập trước đó.

Ví dụ về cách sử dụng cấu trúc In addition to:

  • In addition to offering many scholarships, this university has a big dormitory for students. (Ngoài việc đưa ra nhiều học bổng, trường đại học này còn có một ký túc xá lớn cho sinh viên.)
  • In addition to her intelligence, she is also famous for her beauty. (Bên cạnh sự thông minh, cô ấy còn nổi tiếng vì vẻ đẹp của mình.)
  • In addition to myself, the team includes four other people. (Ngoài tôi ra, đội bao gồm 4 người khác.)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc In addition to:

Khi sử dụng cấu trúc In addition to, cần lưu ý những điểm sau:

  • Khi In addition đóng vai trò là một liên từ thì sẽ không có chữ "to", ví dụ: In addition to the repair charge, there’s a packing fee. = You have to pay the repair charge -> In addition, there's a packing fee. (Ngoài phí sửa chữa, còn phí đóng gói nữa.)
  • Đừng nhầm lẫn với cấu trúc "An addition to" (một thứ được thêm vào để cải thiện cái khác). Ví dụ: We're building an addition to our house. (Chúng tôi đang xây thêm phần phụ cho căn nhà.)

Bài tập vận dụng và đáp án:

Bài tập 1: Sửa lỗi sai trong các câu sau:

  1. In addition to be a singer, he is an actor.
  2. A new member would be a welcome addition to.
  3. In addition your document, I also need your passport.
  4. You are smart. In addition to, you are a good person.
  5. Blueberry is a delicious in addition to your smoothies.

Đáp án bài tập 1:

  1. In addition to being a singer, he is an actor.
  2. A new member would be a welcome addition.
  3. In addition to your document, I also need your passport.
  4. You are smart. In addition, you are a good person.
  5. Blueberry is a delicious addition to your smoothies.

Bài tập 2: Viết lại câu sau dùng cấu trúc In addition to:

  1. I ordered pizza and spaghetti.
  2. I got not only my weekly wage but also a lot of tips.
  3. There is also one further point to make.
  4. Besides his teaching career, Louis is known as a hot blogger.
  5. There was a thick fog and a heavy swell.

Đáp án bài tập 2:

  1. In addition to pizza, I ordered spaghetti.
  2. In addition to my weekly wage, I got a lot of tips.
  3. There is, in addition, one further point to make.
  4. In addition to his teaching career, Louis is known as a hot blogger.
  5. In addition to the thick fog, there was a heavy swell.

Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã nắm được cách sử dụng cấu trúc In addition to để có thể linh hoạt áp dụng trong bài viết của mình. Đừng ngại tham gia khóa học tại 4Life English Center để trau dồi thêm kỹ năng tiếng Anh của bạn. Chúc bạn học tốt!

1