Tìm hiểu về cụm từ "Chop Up" trong tiếng Anh

Đang tìm hiểu về tiếng Anh và có khá nhiều cụm từ cần tìm hiểu? Đừng lo, trang web của chúng tôi đã cung cấp đầy đủ kiến thức để giúp bạn nghiên cứu và...

Đang tìm hiểu về tiếng Anh và có khá nhiều cụm từ cần tìm hiểu? Đừng lo, trang web của chúng tôi đã cung cấp đầy đủ kiến thức để giúp bạn nghiên cứu và tìm hiểu. Với đội ngũ làm việc có uy tín và trách nhiệm, chúng tôi cam kết cung cấp kiến thức đầy đủ và hữu ích cho bạn. Từ khóa mới luôn gây khó khăn cho người học, vì vậy chúng tôi luôn chú trọng vào việc giải thích và cung cấp các ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn.

1. Chop Up nghĩa là gì?

Chop Up là cụm từ trong tiếng Anh được phát âm là /tʃɑːp/ /ʌp/ theo từ điển Cambridge. Định nghĩa của Chop Up có nghĩa là "chặt nhỏ, băm nhỏ". Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực ẩm thực để chỉ việc chặt nhỏ, băm nhỏ các nguyên liệu trong quá trình chế biến món ăn.

2. Cấu trúc và cách dùng cụm từ Chop Up

Để hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách dùng của cụm từ Chop Up, chúng ta hãy xem các ví dụ sau:

Ví dụ:

  • The editor chopped the manuscript up into distinct chapters. Nina chopped up the long drive by making frequent stops.

    • Người biên tập đã cắt nhỏ bản thảo thành các chương riêng biệt. Nina cắt giảm quãng đường dài bằng cách dừng lại thường xuyên.
  • The cook chopped up the parsley. Tom chopped an onion up and added it to the soup.

    • Đầu bếp cắt nhỏ mùi tây. Tom cắt nhỏ một củ hành tây và thêm nó vào súp.
  • The meat has been chopped up put in the porridge.

    • Thịt đã được băm nhỏ để bỏ vào món cháo.
  • Anna learned to chop up food from her boyfriend. She worked very hard to do this.

    • Anna học cách băm nhỏ thức ăn từ bạn trai của mình. Cô ấy rất cố gắng để thực hiện được thao tác này.
  • Italian chef chopping up lamb for soup. Customers are waiting for him outside the restaurant.

    • Đầu bếp người Ý đang băm nhỏ thịt cừu để làm món súp. Khách hàng đang đợi ông ta ngoài nhà hàng.
  • What happens to matter if David chops it up very fine?

    • Điều gì sẽ xảy ra nếu David chia một vật thành những phần rất nhỏ?
  • The cookbook says, after chopping up the bones, take them to the stew. Then add carrots and potatoes to cook.

    • Sách nấu ăn viết, sau khi chặt nhỏ xương hãy mang đi hầm. Sau đó bỏ thêm cà rốt và khoai tây vào ninh chín.
  • The chef said: The filling will be delicious when we chop up the meat very well.

    • Đầu bếp cho hay: Nhân bánh sẽ ngon khi chúng ta băm thịt thật nhuyễn.
  • The final step is to chop up the onion into the dish and put it on a plate.

    • Bước cuối cùng là băm hành bỏ vào món ăn và bỏ lên đĩa.

Từ khóa "Chop Up" thường được sử dụng nhiều trong lĩnh vực ẩm thực. Vì vậy, trong quá trình nghiên cứu, các ví dụ về ẩm thực sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp thu kiến thức. Chúng tôi hi vọng rằng việc áp dụng từ khóa vào các ngữ cảnh thích hợp sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và ngữ pháp tiếng Anh. Đừng ngại tiếp tục theo dõi trang web của chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất về tiếng Anh. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục ngôn ngữ này!

1