Giải mã từ A đến Z về từ hạn định trong tiếng Anh

Ngôn ngữ tiếng Anh thường gây khó khăn cho nhiều người học, và một trong những chủ đề ngữ pháp phổ biến và phức tạp là từ hạn định. Trong bài viết này, chúng ta...

Ngôn ngữ tiếng Anh thường gây khó khăn cho nhiều người học, và một trong những chủ đề ngữ pháp phổ biến và phức tạp là từ hạn định. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và làm rõ về loại từ này. Hãy bắt đầu ngay!

1. Từ hạn định là gì?

Từ hạn định, hay còn được gọi là determiner, được sử dụng trước danh từ để giới hạn hoặc xác định, làm rõ nghĩa về con người, sự vật hoặc sự việc cụ thể mà người nói đang nhắc đến. Những từ này thường đứng trước danh từ, cụm danh từ hoặc tính từ. Tuy nhiên, chúng không thể đứng riêng lẻ mà luôn đi kèm với các thành phần ở phía sau.

Ví dụ:

  • Anh trai tôi là một bác sĩ. (My brother is a doctor.)
  • Tôi sống ở một ngôi làng yên bình. (I live in a peaceful village.)
  • Gia đình tôi có 4 thành viên. (There are four members in my family.)
  • Cô ấy mua chiếc váy đẹp nhất ở Zara. (She bought the most beautiful dress in Zara.)

2. Phân loại từ hạn định

Có tổng cộng 6 loại từ hạn định trong tiếng Anh:

2.1. Mạo từ (Articles)

Mạo từ là loại từ hạn định phổ biến nhất và bao gồm 3 từ là "a", "an" và "the". Mạo từ được chia thành 2 loại: mạo từ không xác định và mạo từ xác định.

  • Mạo từ không xác định (a, an) được sử dụng với danh từ đếm được ở dạng số ít trong trường hợp người nghe, người nói chưa biết gì hoặc chỉ có thông tin chung chung về đối tượng được nhắc đến.
    • "A" được dùng khi đứng trước một danh từ hoặc tính từ đứng liền sau nó bắt đầu bằng một âm phụ âm.
    • Ngược lại, "an" được sử dụng khi danh từ hoặc tính từ đi kèm bắt đầu bằng một âm nguyên âm (u, e, o, a, i) trong cách phiên âm của từ (không phải các ký tự nguyên âm trong chữ viết).

Ví dụ:

  • Anh ấy tặng tôi một cây bút vào hôm qua. (He gave me a pen yesterday.)

  • Tôi thấy một con voi ở sở thú. (I saw an elephant at the zoo.)

  • Học viện Ngoại giao là một trường đại học ở Hà Nội. (Diplomatic Academy of Vietnam is a university in Hanoi.)

  • Mạo từ xác định (the) có thể sử dụng với mọi danh từ (số ít, số nhiều, đếm được và không đếm được) để chỉ đối tượng mà người nói nghĩ rằng người nghe đã biết đến từ trước. Các đối tượng được nhắc đến này được thể hiện rõ ràng về đặc điểm, tính chất hoặc đã được nhắc tới trước đó. Chúng cũng có thể là những khái niệm thông dụng mọi người đều biết.

Ví dụ:

  • Mặt trời lặn ở phía tây. (The sun sets in the west.)
  • Làm ơn đưa tôi quyển sách màu đỏ trên bàn. (Could you please bring me the red book on the table?)

Ngoài ra, "the" cũng có thể đứng trước tính từ để mô tả một nhóm đối tượng có cùng đặc điểm chung.

Ví dụ:

  • Tiktok hiện đang rất nổi tiếng đối với giới trẻ. (Tiktok is now very popular among the young.)
  • Chúng ta nên làm gì để giúp đỡ người khuyết tật? (What should we do to help the disabled?)

"the" còn có thể đứng trước các danh từ hoặc cụm danh từ riêng ở dạng số nhiều hoặc:

  • Trong thành phần có các danh từ chung (như Kingdom, Union, States,...)

    • The European Union (Liên minh Châu Âu)
    • The Association of South-East Asian Nations (Hiệp hội các nước Đông Nam Á)
    • The Philippines (Nước Phi-líp-pin)
    • The United States (Hợp chúng quốc Hoa Kỳ)
    • The Socialist Republic of Viet Nam (Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam)
  • Trong tên các tờ báo

    • The Times, The Diplomat, The Economist,...
  • Trong các tòa nhà, công trình kiến trúc, hay tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng

    • The Taj Mahal, the Pyramid, the Mona Lisa,...
  • Trước tên một số dãy núi, đại dương,…

    • The Arctic Ocean (Bắc Băng Dương) , the Amazon (Rừng mưa Amazon), the Everest (Núi Everest)
  • Trước họ trong tên riêng nhằm chỉ một gia đình, dòng họ

    • The Smiths, the Leons, the Leonards...

2.2. Số từ (Numbers)

Số từ bao gồm số đếm (one, two, three,...) và số thứ tự (first, second, third,..), dùng để diễn tả số lượng, thứ tự hay vị trí của đối tượng được người nói nhắc đến trong câu.

Ví dụ:

  • Arsenal hiện đang dẫn đầu trên bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh 2022. (Arsenal currently ranks first on the English Premier League 2022 table.)
  • Tôi uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày. (I drink about two liters of water each day.)
  • Hôm nay là ngày 2/9. (Today is the second of September.)

2.3. Từ hạn định chỉ định (Demonstrative Determiners)

Từ hạn định chỉ định gồm 4 từ "these", "those" dùng với danh từ số nhiều và "this", "that" dùng với danh từ số ít. Những từ này để chỉ khoảng cách xa gần của đối tượng mà người nói đang nhắc tới.

  • Gần: this, these
  • Xa: that, those

Ví dụ:

  • Cậu bé kia là bạn cùng lớp của tôi. (That boy is my classmate.)
  • Cậu đã từng xem bộ phim này bao giờ chưa? (Have you ever watched this movie before?)
  • Những con mèo con này là của cô ấy. (These kittens are hers.)

2.4. Từ hạn định sở hữu (Possessive Determiners)

Từ hạn định sở hữu, hay còn được biết đến là tính từ sở hữu, được dùng để thể hiện sự "sở hữu" của ai đó với một cái gì khác. Từ hạn định sở hữu bao gồm 7 từ: my, your, her, his, our, their, its.

Ví dụ:

  • Chiếc váy của Linda, mà là món quà sinh nhật từ cha cô ấy, rất đẹp. (Linda's dress, which is her father's birthday gift, is beautiful.)
  • Tôi đã mua máy ảnh của mình khi đi du lịch đến Luân Đôn. (I bought my camera when having a trip to London.)

2.5. Từ hạn định chỉ số lượng (Quantifiers)

Từ hạn định chỉ số lượng được sử dụng khi miêu tả số lượng của đối tượng được người nói nhắc đến. Từ hạn định chỉ số lượng bao gồm 3 loại:

  • Lượng từ chỉ dùng với danh từ đếm được: a few, few, a number, several, many…
  • Lượng từ chỉ dùng với danh từ không đếm được: much, a little, little, a great deal of, a large amount of…
  • Lượng từ dùng cho cả hai loại: all, a bit of, lots of, a lot of, no, none, some, any, a plenty of…

Ví dụ:

  • Anh ấy tặng mỗi cô gái trong lớp một bông hồng trong Ngày Phụ nữ Việt Nam. (He gave every girl in the class a rose on Vietnamese Women's Day.)
  • Rất nhiều học sinh trượt kì thi này. (Many students failed this exam.)
  • Chỉ còn một ít mứt trong lọ. (There is only a little jam in the jar.)

2.6. Từ hạn định nghi vấn (Interrogative Determiners)

Từ hạn định nghi vấn gồm có 3 từ là "which", "what" và "whose". Cách sử dụng từ hạn định loại này như sau:

  • Whose dùng để mô tả nghĩa "thuộc về ai đó". Do đó, từ này thường được sử dụng phần lớn trong những câu liên quan tới Mệnh đề quan hệ - Đại từ quan hệ.
  • What sử dụng để hỏi thông tin cụ thể về con người, sự vật, sự việc nào đó.
  • Which tương tự như "What", cũng sử dụng để hỏi thông tin cụ thể về một con người, sự vật, sự việc nào đó nhưng thuộc một tập hợp đã cố định có sẵn.

Ví dụ:

  • Sở thích của bạn là gì? (What is your hobby?)
  • Trong ba cái cặp, cậu thích cái nào nhất? (Among the three bags, which do you like most?)
  • Điện thoại của ai đây? (Whose phone is this?)

3. Các loại từ hạn định khác

3.1. Từ hạn định Enough

Từ hạn định Enough dùng để thể hiện nghĩa "đủ".

Công thức sử dụng từ Enough như sau: Enough + N

Trong trường hợp "enough" là trạng từ, ta có công thức sau: Adj/Adv/V + Enough

Ví dụ:

  • Cô ấy không đủ xinh đẹp để dự cuộc thi Hoa hậu Thế giới. (She is not beautiful enough to participate in the Miss World contest.)
  • Không có đủ ghế cho nhóm chúng tôi. (There aren't enough chairs for our team.)
  • Anh ấy ngủ chưa đủ. (He hasn't slept enough.)

3.2. Từ hạn định chỉ sự khác biệt

Từ hạn định chỉ sự khác biệt bao gồm 3 từ là: another, other và the other. Cách sử dụng như sau:

3.2.1. Another

  • Sử dụng để thể hiện một thứ gì đó khác, hoặc bổ sung vào cái đã nhắc tới trước đó.
  • Sử dụng với danh từ số ít.

Ví dụ:

  • Bạn có cần thêm một tờ giấy nữa không? (Do you need another paper?)
  • Thế giới cứ xoay vòng, mỗi ngày lại có thêm một chuyện thị phi. (The world moves on, another day, another drama.)

3.2.2. Other

  • Sử dụng để thể hiện một thứ gì đó khác hoàn toàn với cái đã nhắc tới trước đó.
  • Sử dụng với danh từ số nhiều.

Ví dụ:

  • Sao bạn không thử những chiếc áo khác? (Why don't you try on other shirts?)
  • Bạn có chứng cứ khác không? (Do you have other evidence?)

3.2.3. The other

  • Sử dụng để thể hiện (những) thứ còn lại trong (những) thứ đã nhắc tới trước đó.
  • Sử dụng với cả danh từ số ít và số nhiều.

Ví dụ:

  • Cho tôi xem những lựa chọn màu sắc khác được không? (Can I see the other color choices?)
  • Bông hoa này không đẹp bằng bông kia. (This flower is not as beautiful as the other.)

4. Bài tập và đáp án

4.1. Bài tập

Hãy điền các từ hạn định vào mỗi câu sau sao cho phù hợp nhất:

  1. I don't know ___ book is that. There is no name on its cover.
  2. Hurry up! We don't have _____ time left!
  3. Tom is very sociable. That's why he has ____ friends at school.
  4. __ is the date today?
  5. __ movies do you prefer, romantic ones or sci-fi ones?
  6. I don’t know _____ train to take.
  7. I hope you understand ____ I mean.
  8. Can you see ____ boy over there? He's my friend.
  9. ____ us can attend your party.
  10. Susan drinks ____ coke.

4.2. Đáp án

  1. whose
  2. much
  3. many
  4. What
  5. Which
  6. what
  7. what
  8. the
  9. None of
  10. much

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu và giải mã từ A đến Z về từ hạn định trong tiếng Anh. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về loại từ này và sẽ giúp bạn trong quá trình học tiếng Anh. Hãy tiếp tục ôn tập và làm thêm nhiều bài tập để nắm vững kiến thức này. Chúc bạn thành công và vui vẻ trong hành trình học tập tiếng Anh!

1