8 Cấu trúc It is trong Tiếng Anh bạn chưa biết

Đại từ It và các cấu trúc với It is rất phổ biến trong Tiếng Anh, nhưng có một số cấu trúc có thể bạn chưa biết hoặc chưa hiểu rõ. Để giúp bạn nắm...

Đại từ It và các cấu trúc với It is rất phổ biến trong Tiếng Anh, nhưng có một số cấu trúc có thể bạn chưa biết hoặc chưa hiểu rõ. Để giúp bạn nắm chắc công thức và cách sử dụng, chúng tôi sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa của đại từ It và 8 cấu trúc It is trong bài viết này.

Tổng quan về đại từ “It” và cấu trúc It is trong Tiếng Anh

Trong Tiếng Anh, chúng ta đã nghe rất nhiều câu sử dụng đại từ It như "It is a rainy day today" hay "It is impossible to see in the dark". Nhưng bạn đã hiểu đúng ý nghĩa và cách dùng của "It" chưa? Hãy cùng tìm hiểu ngay nhé!

Đại từ "It" mang nghĩa là đại diện cho đồ vật, sự vật hoặc một thứ gì đó, trừ con người. Mặc dù "It" là một từ nhỏ bé trong Tiếng Anh, nhưng lại có rất nhiều cách sử dụng chúng ta cần phải chú ý.

  • It được dùng để liên hệ đến một sự vật đã hoặc vừa mới được đề cập trước đó.
  • It được dùng để nói về một em bé chưa xác định được rõ giới tính.
  • It được dùng để xác định hoặc nhận diện một người nào đó.
  • It đóng vai trò là chủ ngữ của động từ khi đề cập đến thời tiết, khoảng cách, thời gian, ngày giờ,...
  • It được dùng để liên hệ tới một sự việc, một tình huống đang xảy ra hoặc đã được biết tới.
  • It đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ, trong trường hợp chủ ngữ hoặc tân ngữ chính đứng cuối câu.
  • It được dùng khi muốn đề cập đến một tình huống nào đó.
  • It được dùng để nhấn mạnh một thành phần nào đó trong câu.

Bên cạnh những ý nghĩa và cách dùng của đại từ "It" trên, chúng ta còn có nhiều cấu trúc ngữ pháp khác sử dụng It. Hãy cùng phân tích chi tiết 8 cấu trúc It is mà mọi người cần nắm vững khi học Tiếng Anh.

8 cấu trúc It is trong Tiếng Anh

Có 8 cấu trúc It is mà chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn. Đây là những cấu trúc phổ biến trong Tiếng Anh học thuật và giao tiếp hàng ngày.

1. Cấu trúc It is + tính từ thay cho danh động từ

Chúng ta có thể sử dụng công thức It is + Adj + to V (thật là … để làm gì đó) khi viết lại các câu bắt đầu bằng một danh động từ.

Ví dụ:

  • Câu gốc: Going to Switzerland with only 100$ is impossible.
  • → Câu viết lại: It is impossible to go to Switzerland with only 100$. (Đến Thụy Sĩ chỉ với 100 đô la là điều không thể.)
  • Câu gốc: Drinking a cup of water in the morning is very refreshing.
  • → Câu viết lại: It is very refreshing to drink a cup of water in the morning. (Uống một cốc nước vào buổi sáng thật là sảng khoái)

2. Cấu trúc It is trong câu bị động với believed, said,...

Khi học dạng ngữ pháp câu bị động trong Tiếng Anh, chúng ta đã quen thuộc với dạng bài tập viết lại câu mà mở đầu là cấu trúc It is + Vpii.

Một số cấu trúc It is trong câu bị động:

  • It is believed that… (Mọi người tin rằng…)
  • It is said that… (Mọi người nói/bảo rằng…)
  • It is thought that… (Mọi người nghĩ/cho rằng…)
  • It is reported that… (Mọi người đã báo rằng)
  • It is rumored that… (Mọi người đồn thổi rằng…)
  • It is expected that… (Mọi người kỳ vọng rằng)

Ví dụ:

  • Câu gốc: People expect that Celtics will beat Golden State Warriors to become the NBA champion.
  • → Câu viết lại: It is expected that Celtics will beat Golden State Warriors to become the NBA champion. (Mọi người kỳ vọng rằng Celtics sẽ đánh bại Golden State Warriors để trở thành nhà vô địch giải NBA.)
  • Câu gốc: Many people in authority are rumored to have accepted bribes in the last couple of months.
  • → Câu viết lại: It is rumored that many people in authority have accepted bribes in the last couple of months. (Người ta đồn thổi rằng rất nhiều quan chức đã nhận hối lộ trong một vài tháng vừa qua.)

3. Cấu trúc It is + thời gian, địa điểm, thời tiết

Cấu trúc It is là một công cụ quan trọng để mở đầu câu khi muốn trình bày về thời gian, không gian hay thậm chí cả tình hình thời tiết trong Tiếng Anh.

Ví dụ:

  • It is a quarter to three. (Giờ đã là 3 giờ kém 15 phút rồi đấy.)
  • It is nearly 3000 km from Vietnam to Singapore. (Việt Nam cách Singapore gần 3000 km.)

4. Cấu trúc It is để nhấn mạnh trong câu

Để nhấn mạnh một người hay sự vật, sự việc nào đó, ta có thể sử dụng cấu trúc It is + Noun + that/who/which + (S) + V + O.

Ví dụ:

  • It is my personal trainer who always motivates me to finish any exhausting cardio exercises. (Chính huấn luyện viên cá nhân của tôi luôn động viên tôi hoàn thành bất kỳ bài tập cho nhịp tim đầy mệt mỏi nào.)
  • It is a dentist, not a dermatologist that I am going to meet today. (Người mà tôi đi gặp hôm nay là một nha sĩ, chứ không phải một bác sĩ chuyên khoa da liễu.)

5. Cấu trúc It is too + Adj + to V/that

Sử dụng cấu trúc It is too + Adj + (for sb) + to V/that (thật quá … để làm gì) để nhấn mạnh tính chất của sự việc.

Ví dụ:

  • It is too risky to ride a bike without any brakes. (Thật quá mạo hiểm để đạp xe đạp mà không có bất cứ phanh nào.)
  • It is too early to wake the children up. Last night, they burned the midnight oil to brush up for the exam. (Còn quá sớm để đánh thức lũ trẻ dậy. Đêm qua chúng thức khuya để ôn tập lại cho bài thi đấy.)

6. Cấu trúc It is time …

Có 2 cấu trúc It is time … (đã đến lúc phải làm gì) mà chúng ta cần lưu ý:

  • It is time + (for sb) + to do sth
  • It is time + S + V-ed + O

Ví dụ:

  • It is time the Governments took urgent actions to address global warming and its impacts on the ecosystem. (Đã đến lúc Chính phủ phải thực hiện hành động khẩn trương để giải quyết vấn đề nóng lên toàn cầu và tác động của nó đến hệ sinh thái.)
  • It is time to go to the airport or we will be ineligible for check-in. (Đến lúc lên máy bay rồi nếu không chúng ta sẽ không được làm thủ tục mất.)

7. Cấu trúc It’s not necessary for sb to do sth

Thay vì diễn đạt bằng cách không cần thiết, chúng ta có thể sử dụng công thức It’s not necessary for sb to do sth (Người đó không nhất thiết phải làm việc gì) để diễn đạt ý kiến.

Ví dụ:

  • It’s not necessary to pick me up from the office. I can book a taxi or ask my colleague to drive me home. (Không cần thiết phải đón tôi từ văn phòng đâu. Tôi có thể đặt xe taxi hoặc nhờ đồng nghiệp chở về nhà.)
  • It’s not necessary for foreigners to take a COVID test to enter Vietnam now. (Người nước ngoài không cần phải xét nghiệm COVID để nhập cảnh vào Việt Nam nữa.)

8. Cấu trúc It is sb/sth + who/that + mệnh đề

Khi muốn nhấn mạnh ý kiến ai/cái gì chính là người/thứ làm gì đó, ta có thể sử dụng công thức It is sb/sth + who/that + S + V + O.

Ví dụ:

  • It is the high-end bag that my mum has dreamt of purchasing. (Đó chính là chiếc túi cao cấp mà mẹ tôi đã luôn mơ ước sở hữu được.)
  • It is Nicole who proudly becomes the valedictorian in our graduating class of 2024. (Chính Nicole là thủ khoa đầu ra của khóa 2024 của chúng tôi.)

Bài tập viết lại câu với Cấu trúc It is

Trên đây là 8 cấu trúc It is được sử dụng phổ biến nhất trong Tiếng Anh mà chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn. Đừng quên đọc lại nhiều lần để nắm vững cách sử dụng của các công thức và áp dụng vào các bài tập viết lại câu dưới đây.

Bài 1: Viết lại câu, sử dụng cấu trúc It is hoặc It was

  1. My father has bought a Ferrari.
  2. Mike started the argument.
  3. A herbal cure restored my health.
  4. My brother bought a diamond ring for me.
  5. My sister writes excellent stories.
  6. The boy threw the book into the fire.

Bài 2: Viết lại câu, sử dụng cấu trúc It is

Đáp án

Bài 1:

  1. It is my father who has bought a Ferrari. / It is a Ferrari that my father has bought.
  2. It was Mike who started the argument.
  3. It was a herbal cure that restored my health.
  4. It was my brother who bought a diamond necklace for me. / It was a diamond necklace that my brother brought for me.
  5. It is my sister who writes excellent stories.
  6. It was the boy who threw the book into the fire. / It is the book that the boy threw into the fire.

Bài 2:

1