[Hỏi - Đáp] Các loại từ đứng trước danh từ là gì?

Trong tiếng Anh, các loại từ đứng trước danh từ có vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa và làm rõ thông tin. Chúng giúp định nghĩa và mô tả danh từ chính trong...

Đứng trước danh từ trong tiếng anh là gì?

Trong tiếng Anh, các loại từ đứng trước danh từ có vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa và làm rõ thông tin. Chúng giúp định nghĩa và mô tả danh từ chính trong câu. Hãy cùng tìm hiểu về các loại từ này.

Danh từ đứng trước danh từ

Đây là trường hợp khá phổ biến trong tiếng Anh. Danh từ đứng trước danh từ có vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. Ví dụ: "girlfriend" = girl + friend. Ở đây, "girl" là tính từ, "friend" là danh từ chính.

Bổ ngữ đứng trước danh từ chính tạo thành cụm danh từ

Bổ ngữ thường là các tính từ và các từ hạn định như từ chỉ số lượng, từ chỉ định, tính từ sở hữu và mạo từ. Cấu trúc cụ thể là: Hạn định từ + Bổ ngữ + Danh từ. Ví dụ: "a lovely dog" (1 chú chó dễ thương).

Tính từ đứng trước danh từ

Tính từ đứng trước danh từ cung cấp các đặc điểm tính chất của người hoặc sự vật được đề cập. Thông thường, tính từ đứng trước danh từ để tạo thành cụm danh từ có nghĩa. Ví dụ: "nice day" (ngày đẹp trời), "funny game" (trò chơi vui nhộn), "tall boy" (chàng trai cao ráo).

Đứng sau trạng ngữ chỉ thời gian ở đầu câu

Khi danh từ là chủ ngữ chính trong câu, nó thường đứng ngay sau các trạng từ chỉ thời gian và đứng trước động từ. Ví dụ: "Occasionally, I go to school by bus" (Thi thoảng, tôi đi học bằng xe buýt).

Trước danh từ là động từ

Danh từ đứng sau động từ thường làm tân ngữ trực tiếp hoặc gián tiếp trong câu. Ví dụ: "I want to buy a hamburger" (Tôi muốn mua một chiếc ham bơ gơ), "He gives his clients card visits" (Anh ta đưa card visit cho khách hàng của mình).

Trước danh từ là mạo từ

Danh từ thường đứng sau các mạo từ "a", "an", "the" và giữa chúng có thể có một tính từ. Các danh từ này thường là danh từ số ít đếm được. Ví dụ: "a lovely dog" (1 chú chó dễ thương), "a handsome boy" (1 cậu bé đẹp trai).

Giới từ đứng trước danh từ

Danh từ có thể đứng sau các giới từ như "in", "on", "of", "with", "under", "about", "at" để bổ nghĩa cho giới từ. Ngoài ra, danh từ còn đi theo sau các giới từ kết hợp như "aware of, proud of, opposed to". Ví dụ: "She is aware of exam time" (Cô ấy nhận thức được thời gian thi), "He is proud of his results" (Anh ấy tự hào về thành quả của mình).

Với những kiến thức vừa học, hãy thực hành các bài tập để nắm bắt thêm về các loại từ đứng trước danh từ. Chúc các bạn học tốt!

Đáp án bài tập: Đáp án

1