Phân biệt Complement và Compliment trong tiếng Anh

Nếu có một danh sách của hai từ hay bị nhầm với nhau thì Complement và Compliment chắc chắn thuộc top đầu luôn đó. Rất nhiều người học tiếng Anh vẫn còn thấy “rối bời”...

Nếu có một danh sách của hai từ hay bị nhầm với nhau thì Complement và Compliment chắc chắn thuộc top đầu luôn đó. Rất nhiều người học tiếng Anh vẫn còn thấy “rối bời” khi sử dụng hai từ vựng này. Nếu bạn cũng như vậy thì hãy đọc ngay bài viết dưới đây của Step Up nhé!

Complement - /ˈkɑmpləmənt/

Cả Complement và Compliment đều có thể ở dạng động từ hoặc danh từ. Hãy tìm hiểu về từ Complement trước.

1.1. Định nghĩa

Khi là động từ, Complement mang nghĩa là bổ sung, hoàn thiện một điều gì đó (bằng cách kết hợp với điều khác).

Ví dụ:

  • Journalists use photographs to complement the text of the articles. (Các nhà báo dùng hình ảnh để bổ sung cho các bài viết.)
  • Mint and green tea complement each other perfectly. (Trà xanh và bạc hà kết hợp với nhau rất tuyệt vời.)
  • A blazer will complement your stylish look. (Một chiếc áo vest mỏng sẽ hoàn thiện vẻ ngoài thời trang của bạn.)

1.2. Cách dùng Complement trong tiếng Anh

Với ý nghĩa như trên, Complement có các cách dùng tương ứng sau đây.

Cách dùng 1: Sử dụng Complement (động từ) khi muốn nói về việc cái gì đó bổ sung, hoàn thiện một cái khác.

complement + N: bổ sung/hoàn thiện cái gì

Ví dụ:

  • Huong picked a color that would complement her painting. (Hương chọn một màu sắc mà sẽ hoàn thiện bức tranh của cô ấy.)
  • A great relationship is when two people complement each other. (Một mối quan hệ tuyệt vời là khi hai người hoàn thiện lẫn nhau.)

Cách dùng 2: Ta dùng Complement (danh từ) để chỉ sự bổ sung, hoặc số lượng đầy đủ của người/vật.

a/the complement + to + N: sự bổ sung cho cái gì a/the complement + of N: số lượng cái gì

Ví dụ:

  • Chinsu is the perfect complement to every food. (Chinsu là sự “thêm nếm” tuyệt hảo cho tất cả các món ăn.)
  • We have found a complement of models and photographers. (Chúng tôi đã tìm đủ số lượng người mẫu và nhiếp ảnh.)

1.3. Cụm từ đi với Complement trong tiếng Anh

Một số từ vựng sau sẽ thường xuyên đi với Complement:

  • complement system: hệ thống hoàn thiện
  • complement angle: góc bù
  • complement each other: bổ sung, hoàn thiện nhau
  • complement to something: bổ sung cho cái gì
  • ideal, necessary, perfect + complement: sự bổ sung lý tưởng/quan trọng/hoàn hảo

Compliment - /ˈkɑmpləmənt/

Tiếp theo, để phân biệt Complement và Compliment, Step Up sẽ giải thích cho bạn về Compliment.

2.1. Định nghĩa

Khi là động từ, Compliment mang nghĩa là đưa ra lời khen, khen ngợi ai đó.

Ví dụ:

  • I have to compliment you on your wonderful food. (Tôi phải khen ngợi bạn về món ăn tuyệt vời này.)
  • My dad complimented me because I got 10 in Math. (Bố tôi đã khen ngợi tôi vì tôi được điểm 10 môn Toán.)
  • We should compliment people when they do good things. (Chúng ta nên khen ngợi mọi người khi họ làm điều tốt.)

Khi là danh từ, Compliment sẽ là lời khen, lời ca tụng.

Ví dụ:

  • I always take it as a compliment when people say I look like my mother. (Tôi luôn coi đó là một lời khen khi mọi người nói tôi trông giống mẹ.)
  • The boss gave her a big compliment on her PR campaign. (Sếp dành cho cô ấy lời khen lớn về chiến dịch PR của cô ấy.)
  • John paid me a compliment on my outfit today. (John dành cho tôi lời khen về bộ đồ tôi mặc hôm nay.)

2.2. Cách dùng Compliment trong tiếng Anh

Rất đơn giản, ta có 2 cách dùng của Compliment.

Cách dùng 1: Dùng Compliment (động từ) để nói về việc ai đó khen ngợi người khác.

(v) compliment + somebody + ON + something: khen ngợi ai về điều gì

Ví dụ:

  • Linh complimented me on my presentation skills. (Linh khen ngợi tôi về kỹ năng thuyết trình của tôi đó.)
  • My dad complimented my mom on her great cooking. (Bố tôi khen ngợi mẹ tôi về tài nấu ăn của bà.)

Cách dùng 2: Sử dụng Compliment (danh từ) để nói tới những lời khen và thể hiện sự khen ngợi.

(n) compliment(s) + ON + something: lời khen về điều gì

Ví dụ:

  • OMG! The meal is so good! My compliments to the chef. (Ôi trời! Đồ ăn quá ngon! Vị đầu bếp thật đáng khen ngợi.)
  • My colleagues complimented me on my new hairstyle. (Đồng nghiệp của tôi khen kiểu tóc mới này của tôi.)

2.3. Cụm từ đi với Compliment trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ chứa Compliment trong tiếng Anh:

  • pay/give a compliment: đưa ra lời khen
  • get/receive a compliment: nhận được lời khen
  • send a compliment to someone: gửi lời khen đến ai
  • fish for compliments: muốn có lời khen
  • take it as a compliment: coi đó là lời khen
  • mean it as a compliment: ý đó là một lời khen
  • a compliment on something: một lời khen về cái gì

Phân biệt Complement và Compliment trong tiếng Anh

Tổng hợp những kiến thức ở trên ngắn gọn lại:

  • Complement:

    • Động từ: bổ sung, hoàn thiện
    • Danh từ: sự bổ sung, số lượng đầy đủ
  • Compliment:

    • Động từ: khen ngợi, ca tụng
    • Danh từ: lời khen, lời ca ngợi

Ngoài ra, có một cách nhớ mẹo để phân biệt Complement và Compliment. Hãy tự khen ngợi bản thân một câu, ví dụ: "I think I am smart!". Trong câu có chữ "I", vậy nên từ liên quan tới khen ngợi sẽ là Compliment (từ có chữ I).

Chúc các bạn thành công trong việc phân biệt hai từ này và chinh phục Anh ngữ!

Nguồn ảnh: complement va compliment

1