Xem thêm

Phrasal Verb với Back - Mọi điều bạn cần biết về ý nghĩa, cách dùng, ví dụ và bài tập

Hãy cùng khám phá các phrasal verb thông qua từ "back" để nắm rõ ý nghĩa, cách sử dụng và áp dụng vào các bài thi và giao tiếp hàng ngày nhé! I. Một số...

Hãy cùng khám phá các phrasal verb thông qua từ "back" để nắm rõ ý nghĩa, cách sử dụng và áp dụng vào các bài thi và giao tiếp hàng ngày nhé!

I. Một số Phrasal verb phổ biến với "back"

1. Back up

Chúng ta hãy tìm hiểu về "back up". Đây có nghĩa là tiếp tục làm việc, hoạt động. Ngoài ra, "back up" còn có một số ý nghĩa khác, ví dụ như:

  • Đống lưu trữ (backed up)
  • Sao lưu (back up)
  • Hỗ trợ, ủng hộ (back up)
  • Sao lưu, bảo vệ (backup)
  • Sao lưu (backups)

2. Back out of

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về "back out of". Đây có nghĩa là lùi xe từ một không gian hạn chế. Ví dụ: Trong phần thi thực hành, em gái tôi đã xuất sắc vượt qua bài thi lùi xe ô tô từ chỗ chật hẹp. Ngoài ra, "back out of" còn có nghĩa là rút tiền hoặc rút khỏi một việc gì đó. Ví dụ: Họ rút lui khỏi dự án này vì họ phát hiện ra có sự không trung thực trong quá trình kiểm tra.

3. Back off

Tiếp theo là "back off". Đây có nghĩa là trở nên ít hung hăng hơn. Ví dụ: Sau khi tiêm phòng, chó nhà bạn đã trở nên hiền lành hơn. Ngoài ra, "back off" còn có nghĩa là làm giảm, làm thấp xuống cài đặt của cái gì đó. Ví dụ: Bạn có thể giảm âm thanh của tai nghe không? Tôi có thể nghe thấy nó.

4. Back onto

"Back onto" có nghĩa là lùi xe lên cái gì đó. Ví dụ: Anh lùi xe vào cửa nhà em. Bên cạnh đó, "back onto" còn có nghĩa là nhìn một cái gì đó từ phía sau, quay lưng vào cái gì đó. Ví dụ: Ngôi nhà của họ quay lưng ra biển.

5. Back away

"Back away" có nghĩa là tránh làm việc gì hoặc lùi về sau do sợ hãi hoặc thấy ghê. Ví dụ: Giáo viên ngày nay thường quay lưng lại với những phương pháp giảng dạy khó khăn cho học sinh của họ. Cô lùi ra xa vì sợ sự đe dọa của anh.

6. Back into

"Back into" có nghĩa là lùi cái gì, hoặc vật gì đó. Ví dụ: Anh ta thích lùi xe vào bãi đỗ. Tôi xin lỗi. Tôi không có ý quay lại với bạn. Tôi lùi vào chậu cây.

7. Back down

Cuối cùng là "back down". Đây có nghĩa là thu lại lời nói, mệnh lệnh hoặc rút lui. Ví dụ: Tổng tư lệnh phải ra lệnh rút cho quân đội. Chúng tôi muốn rút lại những lời nói làm tổn thương cô ấy.

II. Bài tập về Phrasal verb với "back"

Hãy thực hiện các bài tập sau để nhớ mãi không quên ý nghĩa và cách sử dụng các cụm động từ này:

Điền các Phrasal verb phù hợp vào chỗ trống:

  1. Make sure you ____ your files.
  2. It's too late to _____ now.
  3. She carefully screwed the cap _____ the toothpaste.
  4. We retreated ____ the mountain.
  5. Let's get __ the highway.
  6. They request that you __ 100 meters to the south.
  7. He refused to ___ from his earlier statement.
  8. We will not ___ from tough measures.
  9. He tried to ___.
  10. The bus had to ___ and turn round.

Đáp án:

  1. back up
  2. back down
  3. back onto
  4. back down
  5. back onto
  6. back off
  7. back off
  8. back away
  9. back away
  10. back up

III. Lời Kết

Đó là một số Phrasal verb thông dụng với từ "back" trong tiếng Anh mà bạn nên nắm rõ để dễ dàng hoàn thành các bài thi tiếng Anh sắp tới. Hãy ôn luyện kiến thức và làm bài tập mỗi ngày để nắm vững các cụm động từ này. Nếu bạn còn băn khoăn về kiến thức từ vựng, hãy đăng ký ngay cho mình một lộ trình học và đồng hành cùng chúng tôi ngay hôm nay.

Tham khảo thêm bài viết tại: https://prepedu.com/vi/blog/phrasal-verb/

1