Xem thêm

Sắt(III) Oxide: Lợi ích của hợp chất sắt trong ngành gốm

Hình ảnh: Sắt(III) Oxide Sắt(III) Oxide (Fe2O3) là một loại oxide của sắt. Với khối lượng mol 159,6922 g/mol, hệ số giãn nở nhiệt 12,5×10−6/℃ và nhiệt độ nóng chảy 1565℃, sắt(III) oxide đã trở...

Sắt(III) Oxide Hình ảnh: Sắt(III) Oxide

Sắt(III) Oxide (Fe2O3) là một loại oxide của sắt. Với khối lượng mol 159,6922 g/mol, hệ số giãn nở nhiệt 12,5×10−6/℃ và nhiệt độ nóng chảy 1565℃, sắt(III) oxide đã trở thành một thành phần quan trọng trong ngành gốm.

Sắt oxide và ứng dụng trong ngành gốm

Sắt là một trong những chất tạo màu phổ biến nhất trong ngành gốm. Màu sắt có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường lò, nhiệt độ nung và thời gian nung. Điều này làm cho sắt trở thành một nguyên liệu thú vị để sử dụng trong việc tạo màu và mẫu trên gốm.

Khi nung ở môi trường khử, sắt(III) oxide dễ dàng bị khử thành sắt(II) oxide và trở thành chất chảy. Tuy nhiên, nếu muốn giữ được sắt(III) oxide, cần nung ở môi trường oxy hóa từ 700-900℃. Khi nung trong môi trường oxy hóa, sắt(III) oxide vẫn giữ nguyên và tạo ra màu men từ hổ phách (amber) đến vàng, tùy thuộc vào hàm lượng sắt(III) oxide trong men.

Màu đỏ của sắt(III) oxide có thể biến đổi trên một khoảng nhiệt độ rộng dưới 1050℃. Màu sẽ chuyển từ cam sáng sang đỏ sáng rồi đỏ sậm và cuối cùng là nâu. Chuyển biến này xảy ra đột ngột trên một khoảng nhiệt độ hẹp, cần được chú ý đặc biệt.

Ứng dụng khác của sắt(III) oxide

Ngoài việc tạo màu, sắt(III) oxide còn được sử dụng để giảm rạn men khi thêm vào men gốm. Nếu sử dụng hàm lượng sắt(III) oxide dưới 2%, chất này có thể giúp làm giảm tình trạng rạn men trong quá trình nung.

Kết luận

Sắt(III) oxide là một thành phần quan trọng trong ngành gốm. Với khả năng tạo màu và giảm rạn men, sắt(III) oxide mang lại lợi ích lớn cho ngành gốm. Bằng cách sử dụng sắt(III) oxide một cách thông minh và sáng tạo, các nhà làm gốm có thể tạo ra các sản phẩm độc đáo và hấp dẫn trên thị trường.

Ảnh minh họa: Sắt(III) Oxide

Tham khảo:

1