Phân biệt và sử dụng đúng từ "since" và "for" trong tiếng Anh

Hai giới từ "since" và "for" là hai thành phần ngữ pháp được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, chúng thường gây hiểu lầm cho các học viên ở trình độ sơ...

Hai giới từ "since" và "for" là hai thành phần ngữ pháp được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, chúng thường gây hiểu lầm cho các học viên ở trình độ sơ cấp. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phân biệt và sử dụng từ "since" và "for", Langmaster đã tổng hợp nội dung chi tiết dưới đây.

1. Định nghĩa

Trong tiếng Anh, từ "since" có thể hiểu là từ lúc, kể từ khi, tính từ khi,... còn "for" được hiểu là khoảng, trong khoảng,… Cả hai giới từ này đều được sử dụng để mô tả một mốc thời gian hay khoảng thời gian trong quá khứ và thì hoàn thành. Tuy nhiên, các trường hợp sử dụng của mỗi từ lại khác nhau.

Ví dụ:

  • Linda has lived in Hanoi since she was a baby.
  • We've been waiting for the bus for more than an hour.

2. Cách sử dụng

Để phân biệt "since" và "for", bên cạnh việc học cấu trúc, ta cần phải hiểu rõ cách sử dụng của cả hai giới từ này.

2.1. Cách sử dụng "since"

Nghĩa: từ lúc, kể từ khi, tính từ khi

"Since" được dùng để thể hiện mốc thời gian mà sự việc hoặc hành động được nhắc tới bắt đầu diễn ra. Theo sau "since" thường là một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ mà hành động, sự việc đó bắt đầu xảy ra. Cấu trúc này thường sẽ trả lời cho câu hỏi "When" và được sử dụng chủ yếu trong các thì hoàn thành.

Ví dụ: Since August 9, since he graduated from high school, since 9 p.m., since 2002,...

  • Ví dụ của "since" đối với thì quá khứ đơn và các thì hoàn thành:
    • Thì quá khứ đơn: I took up playing football since I was a kid. (Tôi bắt đầu chơi bóng đá kể từ khi tôi còn là một đứa trẻ.)
    • Thì hiện tại hoàn thành: Linda hasn't eaten out since last month. (Linda đã không ra ngoài ăn kể từ tháng trước.)
    • Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: The students have been studying since 7 a.m. (Các bạn học sinh đã học kể từ 7 giờ sáng.)
    • Thì quá khứ hoàn thành: I was sad when the coffee shop closed. I had gone there since I was a teenager. (Tôi rất tiếc khi quán cà phê đóng cửa. Tôi đã đến đó từ khi tôi còn là một thiếu niên.)
    • Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: He had been waiting for every 2022 World Cup match since it inaugurated. (Anh ấy đã chờ đợi từng trận đấu World Cup 2022 kể từ khi nó khai mạc.)

2.2. Cách sử dụng "for"

Nghĩa: khoảng, trong khoảng

Không giống như giới từ "since", cấu trúc "for" có thể đi kèm tất cả các thì trong tiếng Anh và trả lời cho câu hỏi "How long". Về khoảng thời gian được nhắc tới, đối với các thì hoàn thành hoặc thì quá khứ đơn, khoảng thời gian phải bắt đầu từ quá khứ và có thể kéo dài tới hiện tại hoặc không. Còn khi xuất hiện trong các thì khác, khoảng thời gian này xảy ra tại thời điểm đó.

Ví dụ: for 3 hours, for 2 years, for a while, for ages, for a long time,...

  • Sau đây là ví dụ về cách dùng của "for" trong các thì:
    • Hiện tại đơn: I read books for 3 hours. (Tôi đọc sách 3 tiếng.)
    • Hiện tại tiếp diễn: I’m playing badminton for 30 minutes. (Tôi đang chơi cầu lông được 30 phút.)
    • Hiện tại hoàn thành: She has just left for 5 minutes. (Cô ấy mới rời đi chỉ được có 5 phút.)
    • Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: We’ve been learning Spanish for two weeks. (Chúng tôi đã học tiếng Tây Ban Nha được hai tuần.)
    • Thì quá khứ: Adam moved to our school for 1 year. (Adam chuyển tới trường chúng tôi được 1 năm.)
    • Thì tương lai: He will have a business trip in Qatar for 1 month. (Anh ấy sẽ có chuyến công tác ở Qatar trong 1 tháng.)

3. Cấu trúc

3.1. Cấu trúc "since"

3.1.1. Cấu trúc 1:

Mệnh đề + "since" + mốc thời gian "Since" + mốc thời gian, mệnh đề

Ví dụ:

  • He has not come home since last night. (Anh ấy đã không về nhà kể từ đêm qua.)
  • Since I graduated from high school, I haven't learnt Maths. (Từ khi tốt nghiệp ở trường trung học phổ thông, tôi không học môn Toán.)

3.1.2. Cấu trúc 2:

"Since" + mệnh đề chỉ nguyên nhân, mệnh đề chỉ kết quả

Ví dụ:

  • Since I don't want to fail the exam, I study very hard. (Bởi vì tôi không muốn trượt kì thi, tôi học hành cực kì chăm chỉ.)
  • Since she wants to buy a car, she works three jobs at the same time. (Bởi vì cô ấy muốn mua một chiếc xe hơi, cô ấy làm ba công việc cùng một lúc.)

3.1.3. Cấu trúc 3: Kể từ đó

"Since there, mệnh đề"

Ví dụ:

  • Since there, I have never seen Tom again. (Kể từ đó, tôi không thấy Tom nữa.)
  • Since there, I have never gone to that restaurant again. The food was so bad! (Kể từ đó, tôi không tới nhà hàng đó nữa. Đồ ăn thật là dở tệ!)

3.2. Cấu trúc "for"

Mệnh đề + "for" + khoảng thời gian

Ví dụ:

  • He hasn’t talked to his old classmates for ages. (Anh ấy đã không nói chuyện với các bạn cùng lớp cũ của anh ấy từ lâu lắm rồi.)
  • I have been at school for five hours. (Tôi đã ở trường được 5 tiếng.)

Lưu ý:

  • Không được sử dụng "all day" và "all the time" với cấu trúc "for".
    • Câu đúng: I have been at work all day. (Tôi đã ở nơi làm việc cả ngày.)
    • Câu sai: I have been at work for all day.
  • Trong một vài trường hợp, ta cũng có thể lược bỏ giới từ "for" trong câu.
    • Ví dụ: I have lived in Dalat for 18 years. = I have lived in Da Lat 18 years. (Tôi đã sống ở Đà Lạt 18 năm rồi.) Tuy nhiên, ta không thể lược bỏ giới từ "for" trong các câu phủ định.
    • Ví dụ:
      • Câu đúng: I haven't been to Hanoi for ages. (Tôi đã không tới Hà Nội lâu lắm rồi.)
      • Câu sai: I haven't been to Hanoi ages.

4. Bài tập và đáp án về cấu trúc "since" và "for" trong tiếng Anh

4.1. Bài tập 1: Dùng "since" hoặc "for" để hoàn thành các cụm từ sau

  1. ___ days
  2. ___ last week
  3. ___ a decade
  4. ___ he was a young boy
  5. ___ ages
  6. ___ New Year Eve
  7. ___ five a.m.
  8. ___ a long time
  9. ___ a year
  10. ___ his birthday.
  11. ___ last summer
  12. ___ that day
  13. ___ three months
  14. ___ Monday
  15. ___ many years
  16. ___ she was born
  17. ___ twenty minutes a day
  18. ___ my mum went out
  19. ___ we moved to New York
  20. ___ August

4.2. Bài tập 2: Dùng "since" hoặc "for" để hoàn thành các câu sau

  1. It’s been raining ___ yesterday.
  2. This restaurant has been my favorite ___ 2018.
  3. Trung has lived in Ho Chi Minh City ___ ten years.
  4. I am tired of waiting. I have been standing here ___ two hours.
  5. Dat has been an excellent student ___ he was at the primary school.
  6. They have lost touch ___ ages
  7. I wonder where Katy is. I haven’t seen her ___ last week.
  8. Ken is not home. He’s been on a trip ___ Monday.
  9. ___ there, we have never studied at a same school again.
  10. I play tennis ___ 2 hours each day.
  11. They have moved here ___ July.
  12. My mother has been a Math teacher ___ 2003.
  13. My brother has worked for this company ___ 5 years.
  14. The city has changed a lot ___ I was a kid.
  15. They have been married ___ two decades.
  16. Jane has studied languages ___ her whole life.
  17. We haven't seen her ___ that party.
  18. Trung hasn’t thought about Lan ___ many years.
  19. We have been friends ___ a long time.
  20. I am surfing the internet ___ thirty minutes.

4.2. Đáp án

Bài tập 1:

  1. for
  2. since
  3. for
  4. since
  5. for
  6. since
  7. since
  8. for
  9. for
  10. since
  11. since
  12. since
  13. for
  14. since
  15. for
  16. since
  17. for
  18. since
  19. since
  20. since

Bài tập 2:

  1. since
  2. since
  3. for
  4. for
  5. since
  6. for
  7. since
  8. since
  9. Since
  10. for
  11. since
  12. since
  13. for
  14. since
  15. for
  16. for
  17. since
  18. for
  19. for
  20. for

Đây là toàn bộ kiến thức liên quan đến cách phân biệt và sử dụng "since" và "for" trong tiếng Anh. Hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách sử dụng của chúng qua các ví dụ và bài tập. Nếu bạn muốn học thêm nhiều chủ đề ngữ pháp hữu ích khác, hãy tiếp tục theo dõi Langmaster. Chúc bạn có một ngày học tập và làm việc hiệu quả!

1