Since - Hiểu Rõ Kiến Thức và Cách Dùng Trong 5 Phút

Since là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành và hiện tại hoàn thành, được hiểu với nghĩa “kể từ khi/từ đó”. Điều này đã trở nên rất quen thuộc khi nói về dấu...

Since là dấu hiệu của thì quá khứ hoàn thành và hiện tại hoàn thành, được hiểu với nghĩa “kể từ khi/từ đó”. Điều này đã trở nên rất quen thuộc khi nói về dấu hiệu của các thì trong tiếng Anh. Tuy nhiên, bạn có bao giờ bắt gặp từ Since đi với một mệnh đề chính mà không hề có hai thì trên chưa? Chẳng hạn, “He failed since he didn’t study hard.” Theo bạn, câu này đúng hay sai? Liệu có thể có nghĩa khác cho từ Since không?

Để giải đáp những thắc mắc này, chúng ta hãy cùng khám phá toàn bộ kiến thức về Since ngay trong bài viết này. Hãy cùng nhau khám phá cách dùng chính xác của thì Since nhé!

1. Since là gì?

Trong tiếng Anh, Since là một giới từ chỉ thời gian, được hiểu là “kể từ khi/ từ đó”.

Ngoài nghĩa này, Since còn có nghĩa khác là “bởi vì”, tương tự như Because. Với nghĩa “bởi vì”, Since đóng vai trò là một từ nối trong câu.

Dù là loại từ nào hay được hiểu theo nghĩa nào, Since đều có cách đọc chung là /sɪns/.

2. Cách dùng Since với mệnh đề chính

Sau khi đã biết “since là gì”, hãy cùng đi tìm hiểu cách dùng “Since” trong tiếng Anh nhé.

Since có thể dùng với hai loại mệnh đề chính tùy thuộc vào vai trò của Since trong câu:

2.1. Since là giới từ

Since - “kể từ” - nói về một mốc thời gian xác định hoặc thời điểm trong quá khứ khi một sự việc nào đó bắt đầu diễn ra. Ở nghĩa này, Since thường được dùng trong mệnh đề phụ chỉ thời gian khi câu có mệnh đề chính ở thì hiện tại hoàn thành, hiện tại hoàn thành tiếp diễn hoặc quá khứ hoàn thành. Đây cũng là một trong những dấu hiệu nhận biết của 3 thì trên.

Mệnh đề chính (thì HTHT/ HTHTTD/ QKHT) + since + mệnh đề chỉ thời gian

Ví dụ:

  • We have known each other since last year. (Chúng tôi đã biết nhau kể từ năm trước.) → Thì hiện tại hoàn thành.

  • The boy has been crying loudly since his mom went out. (Cậu bé đã khóc rất to kể từ khi mẹ cậu bé đi ra ngoài) -> Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

  • I had worked in this company since I moved to London. (Tôi đã làm việc ở công ty này kể từ khi tôi chuyển đến London.) → Thì quá khứ hoàn thành.

2.2. Since là từ nối

Since - “bởi vì” - đề cập đến nguyên nhân, lý do của một sự việc, hành động. Trong đó, mệnh đề chính mô tả sự việc, hành động và mệnh đề Since chỉ ra nguyên nhân. Khi dùng Since theo nghĩa này, bạn không bị bó buộc về thì như nghĩa “kể từ khi”, kể cả trong mệnh đề chính hay mệnh đề Since. Dù vậy, bạn cũng nên xem xét ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp nhé.

Mệnh đề chính + since + mệnh đề chỉ nguyên nhân

Ví dụ:

  • He failed since he didn’t study hard. (Anh ấy thi trượt vì anh ấy không học hành chăm chỉ.)

  • I will have dinner in this restaurant since the food there is very delicious. (Tôi sẽ ăn tối ở nhà hàng này thức ăn ở đó rất ngon.)

Kiểm tra trình độ trên phòng thi ảo FLYER

3. Cấu trúc theo sau giới từ since

Qua phần trên, có thể thấy Since trong vai trò từ nối có cách dùng khá đơn giản. Trái lại, khi sử dụng Since như một giới từ chỉ thời gian, tức với hai thì hoàn thành, bạn cần ghi nhớ một số cấu trúc theo sau gồm:

3.1. Cấu trúc Since + Mốc thời gian

Since thường theo sau bởi một mốc thời gian xác định trong quá khứ.

Ví dụ:

  • since 1999 (kể từ năm 1999)
  • since July (kể từ tháng 7)
  • since lunchtime (kể từ giờ ăn trưa)

3.2. Cấu trúc Since + Mệnh đề quá khứ đơn

Như đã đề cập, Since dùng để diễn tả thời điểm trong quá khứ khi một sự việc, hành động nào đó bắt đầu xảy ra. Vì vậy, mệnh đề theo sau Since thường là mệnh đề quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • since I was a child (từ khi tôi còn là một đứa trẻ)
  • since she left (kể từ khi cô ấy rời đi)
  • since you graduated (từ khi bạn tốt nghiệp)

3.3. Cấu trúc Since + V-ing

Cấu trúc Since + V-ing là dạng rút gọn của cấu trúc Since + Mệnh đề quá khứ đơn. Tuy nhiên, bạn chỉ sử dụng cấu trúc này khi chủ ngữ của mệnh đề chính và mệnh đề Since là một.

Ví dụ:

  • Since he graduated, he has worked a lot. = Since graduating, he has worked a lot. (Từ khi tốt nghiệp, anh ấy đã làm việc rất nhiều.)

  • Since they bought their own car, they haven’t had to catch a bus. = Since buying their own car, they haven’t had to catch a bus. (Từ khi mua chiếc xe của riêng họ, họ đã không phải bắt xe buýt nữa.)

Đặc biệt cần lưu ý, không sử dụng cấu trúc này khi Since mang nghĩa “bởi vì”.

3.4. Cấu trúc Since/ Since then/ Since there, Ever since

Khi dùng cấu trúc Since, Since then, Since there hoặc Ever since, bạn có ý nhấn mạnh một sự việc diễn ra xuyên suốt kể từ một thời điểm nào đó. Nói cách khác, những cụm từ này có nghĩa là “kể từ đó”.

Ví dụ:

  • I haven’t seen her since then. (Tôi đã không gặp cô ấy kể từ đó.)

  • We hadn’t gone back to Australia since. (Chúng tôi đã không quay lại Australia kể từ đó.)

  • My sister has changed ever since. (Chị tôi đã thay đổi kể từ đó.)

4. Phân biệt Since và For

Since và For là hai từ khá thông dụng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn cho nhiều bạn khi học tiếng Anh. Để bạn có thể phân biệt và sử dụng Since và For đúng cách, sau đây là một số điểm giống và khác nhau cơ bản giữa hai từ này:

Giống nhau:

  • Có thể vừa là giới từ, vừa là từ nối trong câu.
  • Trong vai trò từ nối, cả hai đều có cùng nghĩa là “bởi vì”.

Khác nhau:

Xem thêm về sự khác biệt giữa Since và For.

Sau các kiến thức vừa rồi, bạn có thể nắm được các cấu trúc và trường hợp sử dụng Since trong tiếng Anh. Để thành thạo các cách dùng của của Since, mời bạn cùng luyện tập với một bài tập nhỏ dưới đây.

5. Bài tập về cấu trúc Since (có đáp án)

Tổng kết

Tóm lại, Since có thể đóng vai trò giới từ hoặc từ nối trong câu, tương ứng với hai nghĩa “kể từ khi/ từ đó” hoặc “bởi vì”. Trong khi từ nối Since có cách sử dụng khá đơn giản, giới từ Since lại có nhiều cấu trúc cần lưu ý khi dùng, chẳng hạn như Since + Mốc thời gian, Since + Mệnh đề quá khứ đơn,…

Đừng quên tham gia ngay nhóm Luyện Thi Cambridge & TOEFL cùng FLYER để được cập nhật các kiến thức và tài liệu tiếng Anh mới nhất nhé.

Xem thêm:

  • Phân biệt 9 loại từ tiếng Anh: Đầy đủ kiến thức chi tiết và bài tập áp dụng
  • Quá khứ phân từ: Khái niệm, cách dùng và cách phân biệt với hiện tại phân từ ĐẦY ĐỦ nhất
  • Tất tần tật kiến thức cần biết về động từ trong tiếng Anh
1