Suitable đi với giới từ nào? Định nghĩa và cách sử dụng chi tiết

Bạn đã bao giờ tự hỏi "Suitable đi với giới từ nào?" khi học tiếng Anh hoặc giao tiếp hàng ngày chưa? Suitable là một từ có thể kết hợp với nhiều yếu tố trong...

Bạn đã bao giờ tự hỏi "Suitable đi với giới từ nào?" khi học tiếng Anh hoặc giao tiếp hàng ngày chưa? Suitable là một từ có thể kết hợp với nhiều yếu tố trong câu để tạo thành các cấu trúc phổ biến. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá tất cả những thông tin liên quan đến cấu trúc của từ "Suitable". Hãy cùng tìm hiểu!

1. Suitable là gì?

Suitable trong tiếng Anh được định nghĩa là "right or appropriate for a particular purpose or occasion" (đúng hoặc thích hợp cho mục đích hay sự kiện cụ thể nào đó). Đây là từ tính từ, thường được dịch sang tiếng Việt là "phù hợp, thích hợp".

Ví dụ:

  • The job candidate had the necessary skills and experience, making him a suitable candidate for the position. (Ứng viên có những kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết, khiến anh ta trở thành ứng viên phù hợp cho vị trí đó)

2. Suitable đi với giới từ nào?

Trong tiếng Anh, "Suitable" có thể đi cùng với 3 giới từ AS, FOR, và TO. Dưới đây là chi tiết về cách sử dụng cùng ví dụ minh họa.

2.1. Suitable as

"Cấu trúc: S + be + suitable + as + N" (Ai đó phù hợp để làm việc gì hoặc ở vị trí nào đó)

Ví dụ:

  • She is suitable as a team leader because of her excellent communication and leadership skills. (Cô ấy phù hợp với vai trò trưởng nhóm vì những kỹ năng giao tiếp và lãnh đạo xuất sắc của cô ấy.)
  • This candidate is suitable as a customer service representative due to his friendly and helpful personality. (Ứng viên này phù hợp với vai trò đại diện dịch vụ khách hàng do tính cách thân thiện và giúp đỡ của anh ấy.)

2.2. Suitable for

"Cấu trúc: S + be + suitable + for + N/V-ing" (Ai đó phù hợp với ai đó hoặc việc nào đó)

Ví dụ:

  • This dress is suitable for the wedding ceremony. Its elegant design and soft fabric make it a perfect choice for such an occasion. (Chiếc váy này phù hợp cho lễ cưới. Thiết kế thanh lịch và chất liệu mềm mại làm cho nó là sự lựa chọn hoàn hảo cho dịp như vậy.)
  • The new software is suitable for managing inventory. Its user-friendly interface and efficient features make it ideal for keeping track of stock levels. (Phần mềm mới này phù hợp để quản lý hàng tồn kho. Giao diện dễ sử dụng và tính năng hiệu quả của nó làm cho nó lý tưởng để theo dõi mức tồn kho.)

2.3. Suitable to

"Cấu trúc: S + be + suitable + to + N/V" (Ai đó phù hợp với việc gì hoặc làm gì)

Ví dụ:

  • This job is suitable to her skills and qualifications. (Công việc này phù hợp với kỹ năng và trình độ của cô ấy.)
  • The movie is not suitable to young children due to its violent content. (Bộ phim này không phù hợp cho trẻ nhỏ do nội dung có nhiều cảnh bạo lực.)

3. Một số từ đồng nghĩa với Suitable

Nếu bạn muốn tránh việc sử dụng quá nhiều từ "Suitable" trong bài viết hoặc giao tiếp hàng ngày, dưới đây là một số từ đồng nghĩa bạn có thể sử dụng:

  • Appropriate /ə'proupriət/: Thích đáng, thích hợp
  • Fitting /'fitiη/: Đúng, phải, phù hợp
  • Advisable /əd'vaizəbl/: Nên, phù hợp, đáng để theo
  • Apt /æpt/: Đúng, thích hợp
  • Applicable /'æplikəbl/: Xứng đáng, thích hợp
  • In keeping with /ɪn ˈkipɪŋ wɪð/: Phù hợp

Ví dụ:

  • The teacher choose an appropriate book for the students to read during their English class. (Giáo viên đã chọn một cuốn sách phù hợp cho học sinh đọc trong giờ tiếng Anh.)
  • The tailor did a fitting for the bride-to-be to ensure that her wedding dress would be a perfect fit on the big day. (Thợ may đã thực hiện việc thử đồ cho cô dâu để đảm bảo rằng chiếc váy cưới của cô ấy sẽ vừa vặn hoàn hảo vào ngày quan trọng.)

4. Bài tập vận dụng

Hãy thử bài tập sau để kiểm tra hiểu biết của bạn về cách sử dụng từ "Suitable":

[Insert exercise and answer image with Markdown tags]

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc của từ "Suitable" và cách sử dụng giới từ đi kèm. Nếu bạn muốn học thêm về ngôn ngữ tiếng Anh, hãy tham gia các khoá học của Langmaster. Chúc bạn học tốt!

1