"Tell Apart" - Tìm hiểu ngữ nghĩa và cấu trúc câu trong tiếng Anh

1. "Tell Apart" là gì? Khi bắt đầu học tiếng Anh, chúng ta thường nghe đến cụm động từ, từ đơn này không chỉ xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày mà còn trong các...

tell apart là gì

1. "Tell Apart" là gì?

Khi bắt đầu học tiếng Anh, chúng ta thường nghe đến cụm động từ, từ đơn này không chỉ xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày mà còn trong các bài thi tiếng Anh. "Tell apart" là một cụm từ cụ thể mà chúng ta sẽ tìm hiểu. Vậy "tell apart" là gì và cách sử dụng nó như thế nào? Đây là một từ phổ biến và rất đáng để tìm hiểu. Hãy cùng tôi đi vào chi tiết trong bài viết này.

2. "Tell Apart" trong tiếng Anh là gì?

Cụm từ "tell apart" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ và có cách phát âm là /teləˈpɑːt/.

Định nghĩa:

Cụm từ này có nghĩa là khả năng phân biệt các sự vật, sự việc hoặc nhận ra sự khác biệt giữa chúng. Nó được sử dụng để tránh nhầm lẫn trong một vấn đề cụ thể.

Loại từ trong tiếng Anh:

"Tell apart" là một cụm động từ thông dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Nó thuộc loại từ động từ và có thể áp dụng vào nhiều cấu trúc câu và thì trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • "When we were young, the twins looked so much alike that I just couldn't tell them apart." (Khi chúng tôi còn nhỏ, cặp sinh đôi trông giống nhau đến mức tôi không thể phân biệt chúng.)
  • "At last, in the eighteenth century, was the time when the most severe tell apart of the worst apartheid took place." (Cuối cùng, vào thế kỷ thứ mười tám, là thời gian nghiêm trọng nhất của những cuộc phân biệt chủng tộc tồi tệ nhất đã diễn ra.)

3. Cách sử dụng cụm từ "tell apart" trong tiếng Anh

Cấu trúc cụm từ "tell apart" có thể thay đổi tùy theo thì và dạng câu mà chúng ta sử dụng. Dưới đây là một số cấu trúc thường gặp:

- Ở thì hiện tại đơn:

Thể khẳng định:

  • "I haven't come back for many years, this place has changed so much that I find it difficult to tell it apart." (Tôi đã không quay lại trong nhiều năm, nơi này đã thay đổi nhiều đến mức tôi thấy khó phân biệt nó.)

Thể phủ định:

  • "People with eye diseases don't tell apart the difference between blue and purple." (Những người bị bệnh về mắt không phân biệt được sự khác biệt giữa màu xanh dương và màu tím.)

Thể nghi vấn:

  • "Do you tell apart the solutions of different subjects accepted in the program?" (Bạn có phân biệt được các giải pháp của các đối tượng được chấp nhận trong chương trình?)

- Ở thì quá khứ đơn:

Thể khẳng định:

  • "On the day of the party, I drank a lot of alcohol, so I couldn't tell apart the difference between the living room and the bedroom." (Vào ngày tổ chức tiệc, tôi uống rất nhiều rượu nên không phân biệt được sự khác biệt giữa phòng khách và phòng ngủ.)

Thể phủ định:

  • "As I search deeper, I didn't tell apart anything." (Khi tôi tìm kiếm sâu hơn, tôi không phân biệt được điều gì.)

Thể nghi vấn:

  • "Did you tell apart something like a thinking and look at the individual molecules from each nervous?" (Bạn có phân biệt được điều gì giống như suy nghĩ và nhìn vào các phân tử riêng lẻ từ mỗi thần kinh không?)

- Ở thì tương lai đơn:

Thể khẳng định:

  • "The disease may be difficult to tell apart from other illnesses, especially in the early stages." (Bệnh này có thể khó phân biệt với các bệnh khác, đặc biệt là ở giai đoạn đầu.)

Thể phủ định:

  • "Your employees won't tell apart your consumers." (Nhân viên của bạn sẽ không phân biệt được người tiêu dùng của bạn.)

Thể nghi vấn:

  • "Will we tell apart something like a thinking and look at the individual molecules from each nervous?" (Chúng ta có phân biệt được điều gì giống như suy nghĩ và nhìn vào các phân tử riêng lẻ từ mỗi thần kinh không?)

Hy vọng với bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cụm từ "tell apart" và cách sử dụng nó trong tiếng Anh!

1