Thẻ SD: Mở rộng khả năng lưu trữ và tương thích

Thẻ SD (Secure Digital) đã trở thành một công cụ quan trọng cho việc lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị di động như máy ảnh số và điện thoại di động. Đây là...

Thẻ SD (Secure Digital) đã trở thành một công cụ quan trọng cho việc lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị di động như máy ảnh số và điện thoại di động. Đây là định dạng thẻ nhớ được phát triển bởi Hiệp hội SD (SD Association) để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về lưu trữ và chia sẻ thông tin. Với sự phát triển liên tục, các thế hệ mới như SDHC, SDXC và SDUC đã mang đến dung lượng lưu trữ lớn và khả năng tương thích cao hơn.

Lịch sử phát triển

Năm 1999, SanDisk, Matsushita và Toshiba đã cùng nhau đưa ra tiêu chuẩn mới cho thẻ nhớ, được gọi là thẻ SD. Thẻ này là một bước tiến so với thẻ nhớ trước đây là MultiMediaCards (MMC). Ba công ty này đã thành lập một công ty có tên là SD-3C, LLC, để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến thẻ nhớ SD và các sản phẩm liên quan khác.

Sau đó, Hiệp hội SD (SD Association) được thành lập vào năm 2000 nhằm thúc đẩy và đề xuất các tiêu chuẩn cho Thẻ SD. Đây là một tổ chức phi lợi nhuận có khoảng 1.000 công ty thành viên. Hiệp hội này sử dụng các logo được đăng ký nhãn hiệu, thuộc sở hữu và cấp phép bởi SD-3C, nhằm đảm bảo tuân thủ các thông số kỹ thuật của Thẻ SD và đảm bảo khả năng tương thích cho người dùng.

Thẻ SD Thẻ microSDHC này chứa 8 tỷ byte. Bên dưới nó là một phần của bộ nhớ lõi từ tính (được sử dụng cho đến những năm 1970) chứa tám byte sử dụng 64 lõi. Thẻ bao gồm khoảng 20 bit (2 1/2 byte)

Dung lượng lưu trữ và khả năng tương thích

Thẻ SD cho phép thiết bị chủ biết được dung lượng lưu trữ và các thông số kỹ thuật của từng loại thẻ SD. Điều này đảm bảo rằng thiết bị chỉ nhận được dung lượng tối đa mà thẻ báo cáo. Tuy nhiên, việc mở rộng dung lượng lưu trữ đã mang đến một số thách thức.

Khi phiên bản SDHC (Secure Digital High Capacity) hoàn thành vào năm 2006, các nhà sản xuất đã tạo ra các thẻ SD dung lượng 2 GB và 4 GB. Tuy nhiên, một số thiết bị chủ không hoạt động chính xác với các thẻ này. Do đó, việc tương thích giữa thiết bị chủ và thẻ SDHC cần được đảm bảo.

Với thẻ SDSC (Secure Digital Standard Capacity) trên 1 GB, thiết bị chủ có thể yêu cầu từ bất kỳ thẻ SD nào một chuỗi nhận dạng 128 bit gọi là Dữ liệu đặc biệt của thẻ (CSD). Dung lượng của thẻ được xác định bằng cách sử dụng các trường trong CSD. Tuy nhiên, các thiết bị chủ cũ hơn không hỗ trợ hoàn toàn việc sử dụng thẻ có dung lượng 2 GB hoặc 4 GB. Điều này có thể gây ra sự không tương thích khi sử dụng các thẻ SDSC trên các thiết bị chủ cũ hơn.

Tính toán dung lượng lưu trữ

Định dạng của thanh ghi Dữ liệu dành riêng cho thẻ (CSD) đã thay đổi giữa các phiên bản của thẻ SD. Trong phiên bản đầu tiên, dung lượng lên tới 2 GB được tính bằng cách kết hợp các trường trong CSD. Các phiên bản mới hơn đã mở rộng dung lượng báo cáo của thẻ SDSC dung lượng 2 GB để đảm bảo tính chính xác.

Trong phiên bản SDHC, phần C_SIZE trong CSD chỉ ra kích thước bộ nhớ theo bội số của 512 KB. Trường C_SIZE_MULT đã bị loại bỏ và trường READ_BL_LEN không còn được sử dụng để tính toán dung lượng. Với SDXC, toàn bộ 22 bit trong trường C_SIZE được sử dụng để báo cáo dung lượng. Tuy nhiên, việc sử dụng thẻ SDHC hoặc SDXC trên các thiết bị chủ cũ hơn có thể gây ra sự không tương thích.

Kết luận

Thẻ SD đã trở thành tiêu chuẩn cho việc lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trên các thiết bị di động. Với sự phát triển của các phiên bản SDHC, SDXC và SDUC, người dùng có thể tận dụng dung lượng lưu trữ lớn và khả năng tương thích cao hơn. Tuy nhiên, việc tự đánh giá khả năng tương thích và dung lượng của thẻ là rất quan trọng để đảm bảo sự tương thích hoạt động tốt nhất trên các thiết bị.

1