Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: Cách dùng và bài tập

Bạn đã biết tính từ sở hữu trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả quyền sở hữu hoặc quan hệ giữa một người hoặc vật với một cái gì đó. Nhưng bạn có...

Bạn đã biết tính từ sở hữu trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả quyền sở hữu hoặc quan hệ giữa một người hoặc vật với một cái gì đó. Nhưng bạn có biết tại sao nó lại rất quan trọng và cần thiết trong việc học tiếng Anh không? Nếu bạn chưa hiểu rõ về loại ngữ pháp này, hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng và làm bài tập với tính từ sở hữu trong tiếng Anh qua bài viết này.

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì?

Trước tiên, chúng ta cần hiểu rõ về tính từ sở hữu trong tiếng Anh là gì. Tính từ sở hữu, hay còn gọi là "Possessive adjectives", là loại từ được đặt trước danh từ để chỉ quyền sở hữu hoặc quan hệ giữa một người hoặc vật với một cái gì đó.

Các tính từ sở hữu thông dụng như: my, your, his, her, its, our, their và who.

Ví dụ:

  • Here's your coffee. Enjoy your meal!
  • Cà phê của bạn đây. Chúc bạn ngon miệng!

Tính từ sở hữu được sử dụng để mô tả sự sở hữu hoặc quan hệ giữa một người hoặc vật với một cái gì đó

Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, danh từ sở hữu trong tiếng Anh

Để hiểu rõ hơn về tính từ sở hữu trong tiếng Anh, chúng ta cần phân biệt nó với đại từ sở hữu và danh từ sở hữu. Dưới đây là một số điểm khác biệt quan trọng:

  • Đại từ nhân xưng (Personal pronouns): Là loại từ được sử dụng để thay thế cho danh từ trong câu. Ví dụ: I, you, he, she, it, we, they.
  • Tính từ sở hữu (Possessive adjectives): Là loại từ được sử dụng để thể hiện tính chất sở hữu của chủ thể đối với danh từ đứng sau. Ví dụ: my, your, his, her, its, our, their.
  • Đại từ sở hữu (Possessive pronouns): Là loại từ được sử dụng để thay thế cho tính từ sở hữu và danh từ nhằm tránh không phải nhắc lại chúng. Ví dụ: mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.
  • Danh từ sở hữu (Possessive nouns): Là loại danh từ dùng với mục đích chỉ sự sở hữu của người hoặc vật nào đó. Ví dụ: Mary's book, the dog's tail.

Ví dụ:

  • I will meet you.
  • Tôi sẽ nhớ bạn.
  • Your dress is so pretty.
  • Váy của bạn trông xinh thật đấy!
  • That book is mine.
  • Quyển sách đó là của tôi.
  • The garden of Mr. President.
  • Khu vườn của ngài Tổng thống.
  • Hana's house address.
  • Địa chỉ nhà Hana.

Tìm hiểu các loại tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại tính từ sở hữu trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng.

3.1. Phân loại tính từ sở hữu

  • My (của tôi): I found Lucia in my room wearing my jacket.
  • Your (của bạn): Your essay is impossible to understand.
  • Our (của chúng ta): We moved to Tokyo so that we could visit our friends more often.
  • Their (của họ): Do you know the twins next door? Their car had broken down.
  • Her (của cô ấy): My son was delighted to get her letter last week.
  • His (của anh ấy): We were sorry to hear that his company was bankrupt.
  • Its (của nó): That handmade store increased its profits.
  • Whose (của ai): What is the name of the man whose house is green?

Với từng tính từ sở hữu sẽ có từng đối tượng sử dụng khác nhau

3.2. Một số lỗi sai thường gặp với tính từ sở hữu trong tiếng Anh

Khi sử dụng tính từ sở hữu trong tiếng Anh, chúng ta thường gặp một số lỗi sai phổ biến. Dưới đây là một số lỗi thường gặp và cách sửa chúng:

  • "Its" và "It's": "It's" là dạng viết tắt của "It is" hoặc "It has". Không sử dụng "It's" thay cho "Its".
  • "Your" và "You're": "You're" là dạng viết tắt của "you are". Không nhầm lẫn giữa "Your" và "You're".
  • "There", "They're" và "Their": "There" là từ chỉ địa điểm, "They're" là dạng viết tắt của "They are", "Their" là tính từ sở hữu.
  • "Whose" và "Who's": "Whose" có nghĩa là "của ai", "Who's" là dạng viết tắt của "Who is".

Ngoài ra, khi không rõ giới tính của người sở hữu, có thể sử dụng "their" thay vì gộp "his/her".

Bài tập ôn luyện với tính từ sở hữu

Để nắm vững kiến thức về tính từ sở hữu trong tiếng Anh, hãy thử làm qua các bài tập sau:

Bài tập 1. Thay thế đại từ nhân xưng bằng tính từ sở hữu:

  1. Where is (I) book?
  2. Here is (we) teacher.
  3. She goes to school with (she) brother.
  4. (They) father works in a car factory.
  5. (You) laptop is very expensive.
  6. (He) favorite hobby is tennis.
  7. (I) husband and I want to go to Paris.
  8. We want to see (it) historical monuments.
  9. Leila likes (she) dog!
  10. (It) name is Bobby.

Bài tập 2. Chọn tính từ sở hữu đúng:

  1. Two students didn't do ____ mathematics homework.
  2. I have a car. ____ color is black.
  3. We have a dog. ____ name is Pancho.
  4. Nancy is from England. ____ husband is from Australia.
  5. Ann and Nadia go to a high school. ____ little brother goes to a primary school.
  6. Alan has a van. ____ van is very old.
  7. We go to a high school. ____ high school is fantastic.
  8. I like singing. ____ mother sings with me.
  9. François and Alain are French. ____ family is from France.
  10. Mary likes ____ grandmother. She often visits her.

Đáp án:

Bài tập 1:

  1. my
  2. our
  3. her
  4. Their
  5. Your
  6. His
  7. My
  8. its
  9. her
  10. Its

Bài tập 2:

  1. their
  2. Its
  3. Its
  4. Her
  5. Their
  6. His
  7. Our
  8. My
  9. Their
  10. her

Chăm chỉ rèn luyện bài tập về tính từ sở hữu sẽ giúp hiểu lâu và sâu hơn

Chăm chỉ rèn luyện bài tập về tính từ sở hữu sẽ giúp bạn hiểu lâu và sâu hơn về ngữ pháp tiếng Anh. Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã có được kiến thức cần thiết để tiến gần hơn tới mục tiêu Anh ngữ của mình.

1