Top 3 Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt Tiên Tiến Hiện Nay

Nguyên nhân gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước chính là do tác động của lượng nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Vì vậy, trong lĩnh vực khoa học, các nhà...

Nguyên nhân gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước chính là do tác động của lượng nước thải sinh hoạt và nước thải công nghiệp. Vì vậy, trong lĩnh vực khoa học, các nhà nghiên cứu đang không ngừng tìm hiểu và áp dụng các công nghệ xử lý nước thải hiện đại nhất, nhằm đạt được hiệu quả cao trong việc xử lý nước thải công nghiệp và nước thải sinh hoạt. Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn các công nghệ xử lý nước thải hàng đầu hiện nay.

Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt mới nhất

Công nghệ xử lý nước thải sinh học

Công nghệ xử lý nước thải sinh học là một công nghệ đơn giản được áp dụng rộng rãi trong việc xử lý nước thải công nghiệp, đặc biệt là các loại nước thải có màu sắc nặng như nước thải từ ngành dệt nhuộm, in ấn...

Mặc dù việc xử lý hóa lý trước công nghệ sinh học là cần thiết, nhưng vẫn có rất nhiều hệ thống xử lý nước thải sử dụng quá trình xử lý sinh học trước khi áp dụng xử lý hóa lý. Lý do là do một số công ty chưa có đủ kinh nghiệm trong lĩnh vực này, dẫn đến việc áp dụng sai quy trình và hiệu quả xử lý thấp.

Để xác định được hóa chất phù hợp với loại nước thải, cần phải có kiến thức về xử lý nước thải và kiểm tra mẫu trước khi áp dụng vào thực tế.

Công nghệ xử lý nước thải lý học

Đây là một hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt được áp dụng để xử lý các loại nước thải có dung dịch lơ lửng. Để thực hiện công nghệ này, cần áp dụng các bước lọc qua các bộ lọc rác, sử dụng lưới giữ rác để tách chất theo phương pháp trọng lực và lọc.

Người ta có thể dựa vào các tính chất lý hóa, kích thước, nồng độ của từng dòng chất thải để xác định phương pháp xử lý phù hợp. Hiện nay, có ba phương pháp xử lý nước thải lý học phổ biến nhất bao gồm:

1. Sử dụng phương pháp lọc rác

Phương pháp này sẽ giữ lại các chất rắn lớn như bao bì, nilon, vỏ hộp... tại các bộ lọc rác. Điều này giúp hạn chế tình trạng tắc nghẽn và ứ đường ống, kênh dẫn, đường bơm.

Thật đơn giản! Với các bộ lọc có kích thước khác nhau, chúng ta có thể chọn loại phù hợp với kích thước các chất thải. Ví dụ, lưới lọc rác có khoảng cách giữa các thanh từ 60 - 100 mm được sử dụng cho các chất rắn lớn, trong khi lưới lọc rác nhỏ hơn có khoảng cách giữa các thanh từ 10 - 25mm (thường được gọi là lưới chắn rác).

2. Dùng phương pháp lắng cặn

Để hạn chế tình trạng tắc bơm, ống nghẽn và giảm áp lực cho các công đoạn xử lý sau, ta thường sử dụng bể lắng cát có kích thước từ 0.2 mm đến 2 mm.

Bể lắng có thể được chia thành 2 loại: bể lắng ngang và bể lắng đứng. Khi chọn loại bể, cần lưu ý về vận tốc dòng chảy. Với bể lắng ngang, vận tốc dòng chảy phải nhỏ hơn 0.3m/s để các hạt cát và hạt vô cơ có thể lắng xuống đáy dễ dàng.

3. Dùng phương pháp tuyển nổi

Các chất thải rắn hoặc lỏng không tan sẽ thường được xử lý bằng phương pháp tuyển nổi. Trong phương pháp này, các chất thải sẽ được làm lơ lửng và chuyển thành bùn sinh học trong thời gian ngắn.

Công nghệ xử lý nước thải hiện đại

Xây dựng một hệ thống xử lý nước thải chuyên nghiệp và khoa học là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi các cơ quan quản lý phải tuân thủ chặt chẽ. Hiện nay, các công nghệ xử lý nước thải trên thế giới đang được áp dụng rộng rãi bao gồm công nghệ xử lý nước thải lý hóa kết hợp sinh học, công nghệ AAO, màng lọc sinh học MBR và công nghệ xử lý nước thải MBBR.

1. Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt - công nghệ AAO

Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt AAO đơn giản ngày càng được cải tiến về kỹ thuật và quy trình, trở thành một trong các biện pháp xử lý nước bẩn phổ biến nhất hiện nay.

Công nghệ AAO được áp dụng cho các loại nước thải có tỷ lệ BOD/COD > 0.5 và có hàm lượng chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học cao. Công nghệ này cũng có khả năng xử lý triệt để hàm lượng chất dinh dưỡng. Ưu điểm của công nghệ này là vận hành ổn định, dễ thực hiện và phù hợp với điều kiện tự nhiên tại Việt Nam.

2. Thiết bị xử lý nước thải MBR

Công nghệ MBR (Membrane Bio-Reactor) là công nghệ sử dụng bể lọc màng sinh học. Quá trình xử lý nước thải sinh hoạt diễn ra trong bể lọc màng sinh học và tương tự như trong bể sinh học hiếu khí thông thường. Tuy nhiên, bể lọc màng MBR không cần bể lắng sinh học và bể khử trùng.

Màng lọc có kích thước rất nhỏ của phương pháp MBR có khả năng giữ lại phân tử bùn vi sinh, các cặn lơ lửng và vi sinh vật gây bệnh ra khỏi dòng nước thải.

3. Công nghệ xử lý nước thải MBBR

Khi nói đến các công nghệ xử lý nước thải hiện nay, không thể không nhắc đến công nghệ MBBR. Đây là công nghệ sử dụng phương pháp vi sinh với các mạch vi sinh vật dính chặt lên bề mặt. Quá trình xử lý được thực hiện bằng phương pháp vi sinh hiếu khí kết hợp với các mạch vi sinh vật được đặt chìm trong bể sinh học hiếu khí. Trên bề mặt các mạch vi sinh vật, vi sinh vật sẽ bám vào và tạo thành lớp bùn vi sinh.

Ở lớp bên trong bể, các loại vi sinh vật kỵ khí phát triển mạnh mẽ và xử lý các chất hữu cơ có phân tử cao. Ở lớp gần bên ngoài, các vi sinh vật thiếu khí phát triển mạnh để khử Nitrat thành N2 và thoát ra khỏi môi trường nước thải.

Lớp bùn bên cạnh mạch vi sinh vật thiếu khí sẽ tăng hiệu quả xử lý chất hữu cơ và amoni trong nước thải. Với công nghệ này, hiệu quả xử lý BOD, COD sẽ tăng lên gấp 1.5 - 2 lần so với bể sinh học hiếu khí thông thường.

4. Công nghệ xử lý nước thải UASB

Công nghệ xử lý nước thải UASB là quy trình xử lý sinh hoạt kị khí, trong đó nước được phân bổ đều từ dưới lên và kiểm soát với vận tốc phù hợp, qua các lớp bùn kị khí, xảy ra trong quá trình vi sinh vật phân hủy các chất hữu cơ.

Công nghệ UASB có ưu điểm là khí sinh học phát ra từ hệ thống có thể được thu hồi, và có thể xử lý được nồng độ chất hữu cơ cao. Tuy nhiên, UASB còn bị ảnh hưởng bởi pH, nhiệt độ và nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải.

5. Công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt SBR

Công nghệ xử lý nước thải SBR là một quá trình xử lý theo phản ứng sinh học theo từng giai đoạn, diễn ra theo chu kỳ 5 pha: làm đầy, sục khí, lắng, rút nước, và nghỉ.

SBR có ưu điểm là có cấu trúc đơn giản, vận hành ổn định, và giảm nhân công và chi phí vận hành. Nó cũng có khả năng xử lý hiệu quả cao, kể cả việc khử nitơ và phosphat. Tuy nhiên, SBR cũng bị ảnh hưởng bởi nồng độ các chất ô nhiễm và lượng nitrat có trong bùn.

Bồn tự hoại Sơn Hà - công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt vi sinh hiện đại

Sơn Hà đã áp dụng công nghệ hiện đại để phát triển bồn tự hoại, giúp xử lý hiệu quả các thông số đặc trưng của nước thải sinh hoạt như mùi, màu sắc, nhiệt độ...

Các sản phẩm bồn tự hoại của thương hiệu Sơn Hà đều được thiết kế với 3 ngăn xử lý tối ưu. Đặc biệt, sản phẩm áp dụng công nghệ vi sinh tiên tiến nhất hiện nay để nâng cao khả năng tự hoại.

Chính vì vậy, việc xử lý nước thải sinh hoạt của các hộ gia đình sẽ được giải quyết một cách hiệu quả khi lựa chọn sử dụng bồn tự hoại Sơn Hà.

Cấu tạo của bể phốt thông minh

Điều tuyệt vời là bồn tự hoại mang đầy đủ các ưu điểm và là giải pháp tốt nhất trong việc xử lý tất cả các vấn đề mà bồn tự hoại truyền thống chưa đáp ứng được.

  • Thân thiện với môi trường: Sử dụng các ngăn xử lý tối ưu và công nghệ vi sinh tiên tiến giúp tăng cường khả năng tự hoại. Bên cạnh đó, bồn tự hoại Sơn Hà không gây ô nhiễm đối với môi trường.

  • Tiết kiệm hoàn hảo: Bồn tự hoại Sơn Hà thiết kế tối ưu để giảm chiều dài và tăng đường kính, giúp việc lắp đặt trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn bao giờ hết. Bạn cũng có thể tiết kiệm được chi phí bảo trì, bảo dưỡng, và thay thế nhờ vào độ bền vượt thời gian của bồn tự hoại.

Điểm ưu việt của bồn tự hoại Điểm ưu việt của bồn tự hoại

Ngoài ra, sản phẩm còn được chế tạo từ chất liệu nhựa nguyên sinh siêu bền, có khả năng chịu áp lực cao, khó thấm nứt và rò rỉ. Điều này đảm bảo tính bền vững và thân thiện với môi trường của bồn tự hoại Sơn Hà.

Quy trình của công nghệ xử lý nước thải của bồn tự hoại Sơn Hà

Quá trình xử lý nước thải trong bồn tự hoại Sơn Hà diễn ra theo các bước sau:

  1. Các chất thải đi qua đường ống và vào ngăn chứa lớn. Ở đây, quá trình lắng cặn lần đầu tiên diễn ra.

  2. Chất thải tiếp tục được đưa qua lỗ thông trên vách ngăn 1 sang ngăn lắng và tiếp tục quá trình lắng cặn. Chất lỏng ở dạng lơ lửng còn lại sau quá trình lọc sẽ được đưa tới ngăn lọc.

  3. Ở ngăn lọc, quá trình lắng cặn cuối cùng sẽ diễn ra và các chất thải sau quá trình lọc được đưa ra bên ngoài qua đường nước thải.

Bằng việc trải qua 3 giai đoạn trên, chất thải trong bồn tự hoại Sơn Hà sẽ được xử lý hoàn toàn sạch sẽ, đảm bảo an toàn và vệ sinh tuyệt đối cho môi trường.

Trên đây là giới thiệu về các công nghệ xử lý nước thải hiện nay, đặc biệt là công nghệ vi sinh được ứng dụng trong bồn tự hoại Sơn Hà. Sản phẩm bồn tự hoại của Sơn Hà được phân phối chính hãng tại Điện máy Sơn Hà. Ngoài việc đảm bảo nguồn gốc sản phẩm, chúng tôi còn cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn và lắp đặt tận nơi, mang đến sự hài lòng cho khách hàng.

Tham khảo các sản phẩm bồn tự hoại Sơn Hà bán chạy nhất hiện nay:

  • Bồn tự hoại Sơn Hà Septic Filter 1600L
  • Bồn tự hoại Septic SHC 1200L
  • Bồn tự hoại Sơn Hà Septic Filter 1000L

Nếu bạn có mong muốn đặt hàng hoặc cần thêm thông tin về sản phẩm, hãy yêu cầu tư vấn ngay để được hỗ trợ.

1