TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ THIÊN TAI

Tiến bộ khoa học kỹ thuật đã mang lại cuộc sống thuận lợi và thoải mái hơn cho con người. Tuy nhiên, những thiên tai và thảm họa ngày càng trở nên nguy hiểm. Cùng...

Tiến bộ khoa học kỹ thuật đã mang lại cuộc sống thuận lợi và thoải mái hơn cho con người. Tuy nhiên, những thiên tai và thảm họa ngày càng trở nên nguy hiểm. Cùng xem qua một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến chủ đề thiên tai và thảm họa dưới đây.

Những thiên tai thường gặp ở Việt Nam

Trong quốc gia nhiệt đới như Việt Nam, chúng ta thường phải đối mặt với các thiên tai như:

  • Hurricane: Cơn bão lớn, thường xuất hiện ở vùng biển nhiệt đới. Ví dụ: There have been 3 hurricanes hitting our country this year. (Năm nay đã có 3 cơn bão lớn đánh vào nước ta.)
  • Flood: Lũ lụt, ngập lụt. Ví dụ: The village has been cut off by floods and landslides. (Lũ lụt và lở đất đã cách ly cả ngôi làng với thế giới bên ngoài.)
  • Drought: Hạn hán, khô cạn. Ví dụ: The prolonged drought started to threaten people in three different provinces. (Hạn hán kéo dài đã bắt đầu đe dọa người dân ở ba tỉnh thành khác nhau.)
  • LandslideMudslide: Sạt lở đất và lũ bùn quét. Ví dụ: Torrential rain caused severe mudslides and killed 26 people. (Mưa dai dẳng suốt nhiều ngày đã gây ra những trận lũ bùn và làm thiệt mạng 26 người.)
  • Forest fire: Cháy rừng, có thể do nguyên nhân tự nhiên hoặc con người. Ví dụ: A helicopter had been engaged in extinguishing a huge forest fire. (Trực thăng đã được huy động để dập tắt đám cháy rừng.)

Những thiên tai khác

Ngoài ra, trên thế giới còn xảy ra nhiều thiên tai và thảm họa khác, bao gồm:

  • Tornado: Lốc xoáy, vòi rồng. Ví dụ: We could barely recognize the coastal city after the tornado swept through the area. (Sau khi vòi rồng tàn phá khu vực, chúng ta chẳng thể nhận ra thành phố cảng ngày nào nữa.)
  • Earthquake: Động đất. Ví dụ: Cao Bằng là nơi mới nhất ghi nhận hiện tượng động đất tại Việt Nam. (Cao Bằng là nơi mới nhất ghi nhận hiện tượng động đất tại Việt Nam.)
  • Tsunami: Sóng thần, thường xảy ra do hoạt động địa chất dưới đáy biển. Ví dụ: Thousands are still missing in the nine countries hit by the tsunami. (Hàng nghìn người vẫn đang mất tích tại 9 quốc gia bị sóng thần tấn công.)
  • Blizzard: Cơn bão tuyết kèm theo gió mạnh. Ví dụ: You’d better evacuate now. There has been a weather warning for blizzard in the area. (Bạn nên di tản nhanh đi. Đã có cảnh báo bão tuyết trong khu vực rồi kìa.)
  • Volcanic eruption: Núi lửa phun trào. Ví dụ: After the disaster, lava flows and smaller volcanic eruptions continued for decades. (Sau thiên tai, nham thạch và những đợt phun trào nhỏ vẫn tiếp diễn suốt hàng thập kỷ.)

Áp dụng vào trường hợp bão Damrey

Cơn bão Damrey đã gây thiệt hại lớn về người và của ở vùng biển Nam Trung Bộ. Đây là đợt thiên tai thứ hai mà Việt Nam phải đối mặt chỉ trong vòng một tháng trở lại đây. Hàng ngàn hộ dân đã được sơ tán đến nơi an toàn. Khánh Hòa là tỉnh bị ảnh hưởng nặng nề nhất, với nhiều người chết và hàng loạt nhà cửa bị tốc mái, đánh sập. Các tỉnh lân cận cũng chịu nhiều thiệt hại. Khu vực này cũng bị cúp điện và hủy hàng chục chuyến bay, gây thiệt hại kinh tế lớn.

1