Bài viết: 4 cách sử dụng câu "You're welcome" trong tiếng Anh

Bạn đã từng nghe câu nói "You're welcome!" nhưng không biết ý nghĩa và khi nào sử dụng? Đừng lo, bài viết dưới đây sẽ giải đáp toàn bộ vấn đề mà bạn quan tâm....

Bạn đã từng nghe câu nói "You're welcome!" nhưng không biết ý nghĩa và khi nào sử dụng? Đừng lo, bài viết dưới đây sẽ giải đáp toàn bộ vấn đề mà bạn quan tâm. Hãy cùng Step Up khám phá 4 cách sử dụng câu nói này, cũng như những cách nói thay thế và ví dụ đi kèm.

1. Định nghĩa

Câu "You're welcome" (/jɔ:[r] /'welkəm/) trong tiếng Anh có nghĩa đen là "Bạn được chào đón", tương đương với "Không có gì!" trong tiếng Việt. Câu này thường được sử dụng sau khi bạn đã làm một việc tốt hoặc có lợi cho người khác.

Ví dụ:

  • "Thank you for holding the door for me!" - "You're welcome!" ("Cảm ơn bạn vì giữ cửa cho tôi!" - "Không có gì!")
  • "I have brought another cup of coffee for you. You're welcome!" ("Tớ đã đem một cốc cà phê khác cho cậu rồi đấy. Không có gì đâu!")

2. Cách sử dụng cấu trúc "You're welcome" trong tiếng Anh

Ngoài cách đáp lại lời cảm ơn, "You're welcome" còn có thể được sử dụng trong 3 trường hợp khác. Hãy cùng tìm hiểu những cách sử dụng này.

2.1. Đáp lại câu cảm ơn

Cách sử dụng phổ biến và đơn giản nhất của câu nói này là đáp lại lời cảm ơn của người khác. Cách nói này có thể dùng với bất kỳ đối tượng nào.

Ví dụ:

  • "Thanks for this present!" - "You're welcome." ("Cảm ơn vì món quà này nhé!" - "Không có gì.")
  • "Thanks a lot for lending me your phone!" - "You're welcome!" ("Cảm ơn nhiều vì cho tôi mượn điện thoại của bạn!" - "Không có gì đâu!")

2.2. Nhắc ai đó rằng họ quên cảm ơn

Đây là một trường hợp "nhắc khéo" một cách bông đùa với người thân thiết rằng họ quên nói lời cảm ơn. Cách nói này được dùng khi bạn đã làm điều tốt cho ai đó mà không thấy họ nói cảm ơn, do đó bạn tự nói "You're welcome" để nhắc nhở. Tuy nhiên, chỉ nên dùng cách này với những người thực sự thân thiết và thoải mái.

Ví dụ:

  • "Can I borrow your notebook? I fell asleep so I couldn't take any notes." - "Sure. Here you go." - "(receives the notebook)" - "You're welcome!" - "Right, thank you so much!"
  • "You dropped your paper. Here you go." - "Oh, it is mine!" - "...You're welcome!" - "...Không có gì đâu!"

2.3. Mời ai làm điều gì đó

Ở cách dùng thứ 3, khi mời ai đó làm một việc gì đó, câu "You're welcome" sẽ mang ý nghĩa "Bạn được chào đón..." hoặc "Bạn có thể thoải mái...". Đây là cách mời lịch sự, thoải mái và không mang tính chèn ép đối phương.

Ví dụ:

  • "You're welcome to come to my house anytime, just give me a call." ("Cậu được chào đón tới nhà tớ bất cứ khi nào, chỉ cần gọi cho tớ thôi.")
  • "You're welcome to ask me for advice." ("Bạn có thể thoải mái hỏi xin tôi lời khuyên.")

2.4. Khoe khoang về điều gì đó

Cuối cùng, nhiều người còn sử dụng câu này khi muốn khoe khoang hay giả vờ cái gì là của mình với bạn bè hoặc người thân. Tuy nhiên, cần lưu ý không nên lạm dụng cách này. Nếu dịch sang tiếng Việt, nghĩa tương tự là "Cứ tự nhiên".

Ví dụ:

  • "My dad bought me this new car. You're welcome!" ("Bố tớ đã mua cho tớ chiếc ô tô mới này. Cứ tự nhiên!")
  • "This is my bedroom. My family redecorated it with $100,000. You're welcome!" ("Đây là phòng ngủ của tớ. Gia đình tớ tân trang nó với $100,000. Cứ tự nhiên!")

2.5. Một số cách diễn đạt khác của "You're welcome"

Ngoài câu nói này, còn có các cách khác để thay thế như:

  • Don't mention it: Không cần phải nhắc đến đâu
  • Anytime: Bất cứ lúc nào
  • My pleasure: Niềm vinh dự của tôi
  • It's my pleasure: Đó là niềm vinh dự của tôi

3. Những cách nói thay thế "You're welcome" hay sử dụng

Dưới đây là tổng hợp các cách nói thay thế hay:

  • I'm happy to help/Happy to help: Tôi rất vui lòng khi được giúp đỡ.
  • Don't mention it: Không cần phải nhắc đến đâu.
  • No worries/No problem/No stress: Không phải lo đâu, không có vấn đề gì đâu.
  • Sure/Sure thing: Tất nhiên rồi.

4. Tổng hợp các ví dụ với "You're welcome"

Câu "You're welcome" cũng như các câu nói tương tự được sử dụng trong đời sống như thế nào? Dưới đây là một số ví dụ để giúp bạn hiểu rõ hơn.

Ví dụ 1:

  • Jane: Can you turn off the fan for me, please? I feel a bit cold.
  • Billy: Sure.
  • Jane: Thanks a lot!
  • Billy: No problem!

Ví dụ 2:

  • Loan: Oh no! My scooter is broken! How can I get to work in time?
  • Tuan: What's the matter, girl?
  • Loan: I need to get to work now but something is wrong with my scooter.
  • Tuan: Let me check ... Oh your tires are flat. There's a place that can fix scooters. It's 4 blocks from here. Just go straight there.
  • Loan: Thank you so much!
  • Tuan: It's nothing. That would be 400,000 dong.
  • Loan: Excuse me?
  • Tuan: Just kidding! Have a good day!

Ví dụ 3:

  • Lily: Hey! Here's one cup of macchiato as you requested.
  • May: Nice!
  • Lily: Um, you're welcome?
  • May: Right! Thanks a bunch!

Với những kiến thức và ví dụ trên, bạn đã nắm rõ cách sử dụng câu "You're welcome" trong tiếng Anh. Hy vọng rằng sau bài viết này, bạn có thể áp dụng một cách dễ dàng và tự tin. Chúc bạn thành công trong việc học tiếng Anh!

Step Up chúc bạn học thật tiến bộ!

1